Báo giá tôn nhựa lấy sáng composite luôn là thông tin được các nhà thầu xây dựng, xưởng cơ khí và chủ đầu tư quan tâm hàng đầu khi triển khai lợp mái nhà xưởng. Với khả năng lấy sáng tự nhiên, kháng axit ăn mòn tuyệt đối và độ bền trên 20 năm, mức báo giá tôn nhựa lấy sáng composite luôn mang lại giá trị đầu tư kinh tế vượt trội so với tôn kẽm truyền thống.
Nhu cầu tìm kiếm thông tin về sản phẩm ngày càng tăng cao nhằm tính toán chi phí dự toán công trình chính xác nhất. Tấm lợp sợi thủy tinh FRP không chỉ giúp cắt giảm 40% chi phí điện năng chiếu sáng mà còn bảo vệ kết cấu mái an toàn trước môi trường hóa chất độc hại.
Công ty TNHH Thép SATA xin công bố bảng báo giá tôn nhựa lấy sáng composite chi tiết từng biên dạng sóng và hướng dẫn chọn độ dày chuẩn kỹ thuật tại nhà máy ngay dưới đây.
1. Tổng quan thị trường và báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Hiểu rõ cấu tạo vật tư sẽ giúp chủ đầu tư nắm bắt lý do vì sao bảng giá lại có sự khác biệt giữa các phân khúc độ dày và thương hiệu sản xuất.
1.1. Khái niệm cơ bản định hình báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Tấm tôn nhựa lấy sáng composite (hay còn gọi là tấm lợp FRP) là dòng sản phẩm được chế tạo từ nhựa polyester hoặc vinylester nhiệt rắn cao cấp kết hợp cùng mạng lưới cốt sợi thủy tinh gia cường.
Sản phẩm được đúc các bước sóng đồng bộ hoàn toàn với tôn thép kim loại trên thị trường để lợp xen kẽ lấy ánh sáng tự nhiên ban ngày. Ánh sáng mặt trời khi đi qua tấm tôn được khuếch tán đồng đều vào không gian làm việc, tạo cảm giác dịu mát và không gây chói mắt cho công nhân.
Nhờ sở hữu nhiều ưu điểm cơ lý bền vững, mức báo giá tôn nhựa lấy sáng composite được xem là phương án đầu tư lâu dài và kinh tế nhất cho các nhà xưởng hiện đại.
1.2. Cấu tạo sợi thủy tinh FRP chi phối báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Chất lượng cấu tạo của cốt sợi thủy tinh quyết định trực tiếp đến độ bền cơ học của tấm lợp. Mạng lưới sợi thủy tinh (Fiberglass) đan xen đa hướng bên trong ruột tấm đóng vai trò như hệ khung xương gia cường chịu lực đàn hồi cực cao.
Hỗn hợp nhựa nhiệt rắn bao bọc bên ngoài giúp tấm tôn có độ đanh chắc, chịu được áp lực gió bão giật mạnh và không bị giòn gãy hay rách toác khi có mưa đá rơi trúng.
Hàm lượng sợi thủy tinh càng đậm đặc thì tấm tôn càng dẻo dai và chịu lực uốn gãy vượt trội, kéo theo chi phí sản xuất sẽ có sự điều chỉnh tương ứng.
1.3. Lớp màng bảo vệ chống tia UV của báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Bề mặt trên đón nắng của tấm tôn composite luôn được tích hợp một lớp màng phim bảo vệ chống tia cực tím UV chuyên dụng bằng công nghệ nhiệt liên tục.
Lớp màng bảo vệ này có nhiệm vụ ngăn chặn các bức xạ tử ngoại mặt trời phá hủy cấu trúc phân tử nhựa bên trong. Nhờ đó, tấm tôn không bị hiện tượng ố vàng bề mặt, không giòn mục và duy trì độ truyền sáng ổn định qua hàng chục năm sử dụng ngoài trời.

2. Bảng báo giá tôn nhựa lấy sáng composite mới nhất 2026 tại SATA
Công ty TNHH Thép SATA là đơn vị sản xuất và phân phối trực tiếp, cam kết mang đến bảng giá cạnh tranh tận gốc không qua trung gian.
2.1. Báo giá tôn nhựa lấy sáng composite 5 sóng vuông công nghiệp
Dòng 5 sóng vuông là biên dạng bán chạy nhất, chuyên phục vụ lắp đặt xen kẽ cùng tôn kẽm của các nhà máy sản xuất quy mô lớn:
| Biên Dạng Sóng Lợp | Độ Dày Thực Tế (mm) | Khổ Rộng Hữu Dụng | Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/m dài) | Chính Sách Bảo Hành |
|---|---|---|---|---|
| 5 Sóng Vuông Công Nghiệp | 0.8 mm – 1.0 mm | 1000 mm (Khổ 1.0m) | 110.000 – 145.000 | Bảo hành 5 năm |
| 5 Sóng Vuông Công Nghiệp | 1.2 mm – 1.5 mm | 1000 mm (Khổ 1.0m) | 165.000 – 215.000 | Bảo hành 10 năm |
| 5 Sóng Vuông Tải Nặng | 2.0 mm (2 ly) | 1000 mm (Khổ 1.0m) | 265.000 – 295.000 | Bảo hành 10 năm |
| 5 Sóng Vuông Siêu Chịu Lực | 2.5 mm – 3.0 mm | 1000 mm (Khổ 1.0m) | 345.000 – 410.000 | Bảo hành 15 năm |
2.2. Báo giá tôn nhựa lấy sáng composite 7 sóng vuông và 9 sóng vuông
Quy cách 7 sóng và 9 sóng vuông thường được các chủ đầu tư ứng dụng cho các xưởng chế biến thủy hải sản, nhà kho chứa hàng và mái sảnh:
| Biên Dạng Sóng Lợp | Độ Dày Tiêu Chuẩn | Khổ Rộng Quy Cách | Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/m dài) | Ứng Dụng Khuyến Nghị |
|---|---|---|---|---|
| 7 Sóng Vuông Tiêu Chuẩn | 1.0 mm – 1.2 mm | Khổ 1.05m | 135.000 – 175.000 | Lợp xen kẽ mái xưởng dệt may, cơ khí |
| 7 Sóng Vuông Kháng Axit | 1.5 mm – 2.0 mm | Khổ 1.05m | 210.000 – 285.000 | Nhà xưởng hóa chất, môi trường gần biển |
| 9 Sóng Vuông Dân Dụng | 0.8 mm – 1.0 mm | Khổ 1.07m | 115.000 – 150.000 | Mái hiên nhà kho, trang trại chăn nuôi |
| 9 Sóng Vuông Chịu Lực | 1.2 mm – 1.5 mm | Khổ 1.07m | 170.000 – 220.000 | Mái che xưởng sản xuất công nghiệp |
2.3. Báo giá tôn nhựa lấy sáng composite 11 sóng dân dụng
Quy cách 11 sóng (bao gồm sóng tròn và sóng vuông) rất được ưa chuộng tại các công trình nhà ở, trường học và trang trại:
| Quy Cách Biên Dạng Sóng | Độ Dày Thực Tế | Chiều Dài Cung Cấp | Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/m dài) | Đặc Điểm Nổi Bật |
|---|---|---|---|---|
| 11 Sóng Tròn Nhà Kính | 0.8 mm – 1.0 mm | Cắt theo kích thước bản vẽ | 105.000 – 140.000 | Sóng tròn mềm mại, truyền sáng dịu nhẹ |
| 11 Sóng Tròn Dẻo Dai | 1.2 mm – 1.5 mm | Cắt 2m, 2.4m, 3m hoặc theo yêu cầu | 160.000 – 210.000 | Độ dẻo dai cao, không nứt vỡ khi bắt vít |
| 11 Sóng Vuông Dân Dụng | 1.0 mm – 1.2 mm | Cắt theo yêu cầu công trình | 130.000 – 170.000 | Đồng bộ tuyệt đối với tôn thép 11 sóng |
| 11 Sóng Vuông Chịu Bão | 1.5 mm – 2.0 mm | Cắt tối đa 12m mỗi tấm | 205.000 – 280.000 | Chống gió bão lớn, chịu va đập xuất sắc |
2.4. Báo giá tôn nhựa lấy sáng composite dạng cuộn và dạng phẳng
Thép SATA cũng là đơn vị cung ứng dòng tấm phẳng và dạng cuộn dài với mức giá sỉ tốt nhất:
| Quy Cách Sản Phẩm | Độ Dày Tiêu Chuẩn | Khổ Rộng x Chiều Dài | Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/m²) | Lợi Thế Vận Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|---|
| Composite Phẳng Dạng Tấm | 1.0 mm – 1.2 mm | Khổ 1.0m / 1.2m x Dài theo yêu cầu | 135.000 – 170.000 | Ốp tường chống ẩm, làm vách ngăn nhẹ |
| Composite Phẳng Dạng Tấm | 1.5 mm – 2.0 mm | Khổ 1.2m / 1.5m x Cắt theo bản vẽ | 210.000 – 285.000 | Lót sàn xe tải, vách phòng sạch nhà máy |
| Composite Dạng Cuộn Dài | 1.0 mm – 1.5 mm | Khổ 1.0m / 1.2m x Cuộn dài 30m | 130.000 – 195.000 | Thi công đường dài không lo mối nối giáp mí |
2.5. Các yếu tố trực tiếp quyết định báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Mức giá thực tế của tấm tôn sẽ dao động phụ thuộc vào các điều kiện kỹ thuật:
Thứ nhất là độ dày tiêu chuẩn. Tôn càng dày thì lượng nhựa polyester và sợi thủy tinh càng lớn, giúp nâng cao khả năng chịu tải nhưng đơn giá sẽ tăng theo tương ứng.
Thứ hai là màu sắc và độ truyền sáng. Các màu phổ biến như trắng trong, xanh ngọc, xanh dương có mức giá tiêu chuẩn; các màu đặt riêng theo nhận diện thương hiệu có thể chênh lệch nhẹ.
Thứ ba là khối lượng đơn hàng. Những dự án nhà máy đặt hàng số lượng lớn trên 500 mét dài luôn nhận được mức chiết khấu giảm giá trực tiếp từ nhà máy Thép SATA.
3. Phân loại biên dạng sóng cùng báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Mỗi biên dạng sóng được thiết kế nhằm khớp hoàn toàn với mái tôn kim loại bao quanh, giúp ngăn ngừa triệt để nguy cơ rò rỉ nước mưa.
3.1. Biên dạng 5 sóng và 7 sóng trong báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Các công trình công nghiệp hiện nay đa phần sử dụng tôn kim loại 5 sóng vuông hoặc 7 sóng vuông có bước sóng cao (từ 25mm đến 32mm) để thoát nước mưa cực nhanh.
Tôn lấy sáng composite 5 sóng và 7 sóng được dập chính xác theo quy chuẩn khuôn dập quốc tế, giúp mép gối sóng ôm khít 100% vào múi sóng tôn thép, ngăn ngừa nước mưa tràn ngược khi có giông bão lớn.
3.2. Biên dạng sóng tròn và sóng nhỏ theo báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Đối với các công trình dân dụng, dòng tôn 11 sóng vuông hoặc sóng tròn thường mang lại chi phí rất tiết kiệm, phù hợp cho nhà ở, mái hiên sân vườn, bãi để xe.
Biên dạng sóng nhỏ và đều đặn giúp công trình giữ được vẻ thanh thoát, mềm mại và tăng tính thẩm mỹ cho tổng thể kiến trúc ngoại thất.
3.3. Dạng cuộn phẳng dài tương ứng báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Bên cạnh các dòng tôn lợp dạng sóng, dòng tấm phẳng và dạng cuộn dài cũng được các xưởng cơ khí sử dụng rất nhiều để làm cửa sổ thông gió lấy sáng hoặc ốp vách bao quanh nhà kho.
Dạng cuộn dài có ưu thế vượt trội khi có thể trải dài liên tục hàng chục mét mà không để lại các khe hở tiếp giáp, triệt tiêu nguy cơ rò rỉ nước.
4. Thông số kỹ thuật ảnh hưởng đến báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Nắm rõ các thông số kỹ thuật giúp các kỹ sư xây dựng dễ dàng đánh giá tính chuẩn xác của báo giá vật tư.
4.1. Quy cách độ dày thực tế tác động báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Độ dày là yếu tố then chốt định hình chi phí vật liệu. Với các nhà xưởng thông thường, độ dày từ 1.0mm đến 1.5mm là khoảng độ dày tiêu chuẩn được ưa chuộng nhất vì vừa đảm bảo độ cứng, vừa tiết kiệm chi phí.
Tại các khu vực gần biển hoặc nhà máy hóa chất có nguy cơ va đập mạnh, độ dày từ 2.0mm đến 3.0mm là sự đầu tư dài hạn an toàn nhất cho hệ thống mái.
4.2. Màu sắc và độ truyền sáng trong báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Gam màu sắc và độ xuyên quang tác động trực tiếp đến công năng chiếu sáng:
- Màu trắng trong (Clear): Cho độ truyền sáng từ 75% đến 85%, thích hợp cho các khu vực cần nguồn ánh sáng mạnh như xưởng may mặc, lắp ráp điện tử.
- Màu xanh ngọc (Teal / Green): Cho độ truyền sáng từ 55% đến 65%, ánh sáng dịu mát, tạo cảm giác dễ chịu cho công nhân làm việc.
- Màu trắng sữa (Opal): Cho độ truyền sáng tán xạ khoảng 40% đến 50%, ngăn ngừa hiện tượng hội tụ nhiệt làm nóng không gian bên dưới.
4.3. Bảng cơ lý tính đạt chuẩn của báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
| Thông Số Cơ Lý | Tiêu Chuẩn Đo Lường | Giá Trị Đạt Chuẩn | Đánh Giá Thực Tế |
|---|---|---|---|
| Độ bền uốn (Flexural Strength) | ASTM D790 | ≥ 130 MPa | Đàn hồi dẻo dai, không nứt bể khi uốn cong |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | ASTM D638 | ≥ 80 MPa | Chịu lực giằng néo tốt trước gió bão giật lớn |
| Nhiệt độ chịu đựng liên tục | Nhiệt động học | -30°C đến +120°C | Không bị biến dạng hay nóng chảy ngoài trời |
| Hệ số giãn nở nhiệt | ASTM D696 | 2.2 x 10⁻⁵ cm/cm/°C | Độ co giãn ổn định, tương thích với hệ xà gồ |
| Khả năng cản tia cực tím UV | Màng phim bảo vệ | Ngăn 99% tia UV | Bảo vệ sức khỏe và chống phai màu hàng hóa |
5. Ưu điểm vượt trội chứng minh giá trị báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Tại sao sản phẩm này luôn được xem là khoản đầu tư thông minh và mang lại giá trị kinh tế lâu dài cho các công trình công nghiệp nặng?
5.1. Khả năng kháng axit muối mặn từ báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Khả năng kháng hóa chất giúp tấm lợp composite tối ưu chi phí hơn hẳn tôn thép kim loại. Tấm lợp không bị rỉ sét hay thủng lỗ khi tiếp xúc với axit sunfuric, axit clohidric, nước mưa axit hay hơi muối biển mặn nồng.
Đây là lý do vật liệu này được mệnh danh là giải pháp lợp mái “bất tử” cho các nhà máy hóa chất, xưởng xi mạ và các khu công nghiệp ven biển.
5.2. Độ bền chịu lực đàn hồi của báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Nhờ mạng lưới sợi thủy tinh gia cường phân bổ đồng đều, tôn composite có khả năng hấp thụ và phân tán lực va đập tuyệt vời. Khi chịu ngoại lực tác động mạnh, tôn chỉ uốn cong rồi lập tức đàn hồi về trạng thái ban đầu.
Đặc tính này giúp mái lợp loại bỏ hoàn toàn tình trạng bị móp méo, lõm xấu xí như tôn kim loại sau các trận mưa đá lớn.
5.3. Khả năng cách nhiệt cách âm cùng báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Chất liệu nhựa nhiệt rắn composite có hệ số dẫn nhiệt rất thấp. Khi ánh nắng chiếu trực tiếp, mái lợp giúp giảm thiểu nhiệt lượng truyền vào bên trong, giúp không gian xưởng mát mẻ hơn từ 3°C đến 4°C.
Ngoài ra, cấu trúc sợi thủy tinh còn triệt tiêu tiếng ồn của hạt mưa rơi lộp bộp, giúp môi trường sản xuất bên trong yên tĩnh hơn tôn kẽm rất nhiều.
5.4. Tuổi thọ ngoài trời trên 20 năm của báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Với tuổi thọ vận hành thực tế đạt từ 15 đến hơn 20 năm ngoài trời, sản phẩm mang lại hiệu quả kinh tế dài hạn vượt trội mà không cần tốn chi phí sơn sửa hay bảo dưỡng định kỳ.
6. Ứng dụng thực tế tương ứng với báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Tùy vào quy mô và môi trường làm việc của từng công trình, khách hàng có thể lựa chọn độ dày thích hợp nhất.
6.1. Mái lợp xưởng xi mạ hóa chất chọn báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Các nhà máy dệt nhuộm và xi mạ thường chọn loại tôn dày 1.5mm để chống chọi bền bỉ trước môi trường ăn mòn. Lợp xen kẽ tôn composite vừa cung cấp ánh sáng tự nhiên cho chuyền sản xuất, vừa chống rỉ sét tuyệt đối.
Tỷ lệ lợp xen kẽ thông thường chiếm từ 10% đến 15% tổng diện tích mái nhà xưởng để đảm bảo ánh sáng phân bổ đều khắp mặt sàn.

6.2. Trang trại chăn nuôi ứng dụng báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Các trang trại chăn nuôi gia súc công nghệ cao có lượng khí amoniac (NH3) bốc lên từ chất thải rất lớn làm mục nát khung mái kim loại.
Sử dụng tôn composite giúp trang trại chống lại sự ăn mòn hóa học và dễ dàng dùng vòi xịt khử trùng định kỳ. Đặc biệt tại các vùng ven biển, vật liệu này miễn nhiễm hoàn toàn với gió muối biển mặn quanh năm.

6.3. Nhà kho bến cảng ven biển dùng báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Các bến cảng, kho bãi tập kết hàng hóa ven sông, ven biển đòi hỏi vật liệu lợp mái chịu được gió bão khắc nghiệt và không bị rỉ sét. Tôn composite dạng sóng là giải pháp lý tưởng giúp bảo vệ trọn vẹn hàng hóa bên dưới.

6.4. Nhà màng nông nghiệp chọn theo báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Trong nông nghiệp công nghệ cao, tôn composite màu trắng tán xạ được sử dụng để làm mái nhà kính trồng rau sạch, hoa lan. Mái lợp phân tán ánh sáng đồng đều khắp các luống cây, ngăn chặn hiện tượng cháy lá non do nắng gắt.
7. Hướng dẫn kỹ thuật thi công tối ưu báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Thi công đúng kỹ thuật giúp phát huy tối đa độ bền của tấm lợp, giúp mái nhà kín khít và chống dột nước mưa tuyệt đối.
7.1. Khẩu độ xà gồ và độ dốc mái cho báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Hệ thống xà gồ đỡ mái cần được bố trí khoảng cách hợp lý theo độ dày của tôn. Khoảng cách xà gồ khuyến nghị cho tôn composite công nghiệp dao động từ 80cm đến 100cm.
Độ dốc mái bắt buộc phải đạt từ 5 độ trở lên (tương đương chênh lệch tối thiểu 9cm cho mỗi mét dài) để nước mưa thoát nhanh, không bị đọng rác hay trào ngược mép nối.
7.2. Kỹ thuật chồng mí gối sóng của báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Khi lợp xen kẽ với tôn kim loại, mép của tôn composite phải được đặt gối đè lên sóng của tôn kẽm theo chiều xuôi gió để ngăn gió lốc thổi hắt nước vào khe tiếp giáp.
Chiều dài gối chồng mí theo phương dốc mái (nối đầu tấm) phải đạt tối thiểu từ 15cm đến 20cm và dán băng keo chống dột chuyên dụng tại vị trí giáp nối.
7.3. Quy tắc khoan mồi nở vít bảo vệ báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Tuyệt đối không bắn trực tiếp vít tự khoan xuyên qua tấm composite. Nhiệt độ ngoài trời thay đổi sẽ làm tôn giãn nở nhiệt, nếu không có khoảng hở sẽ khiến tôn bị nứt toác chân vít ngay lập tức.
Quy tắc bắt buộc: Khoan mồi lỗ trên tấm với đường kính rộng hơn thân vít từ 3mm đến 5mm để tạo khe trượt co giãn nhiệt độ an toàn. Sử dụng vít bắn tôn inox kèm long đền cao su EPDM dày dặn và siết lực vừa tới đệm cao su.
8. Địa chỉ mua hàng nhận ưu đãi báo giá tôn nhựa lấy sáng composite tại SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA tự hào là đơn vị sản xuất và cung ứng các giải pháp tấm lợp lấy sáng composite, tấm lợp polycarbonate và thép công nghiệp uy tín hàng đầu tại Việt Nam.
8.1. Mạng lưới 5 tổng kho trực tiếp báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Chúng tôi sở hữu dây chuyền cán sóng tự động hiện đại, phân phối trực tiếp từ nhà máy đến tay các chủ đầu tư, thầu thợ xây dựng. Khách hàng luôn được cam kết mức giá cạnh tranh tận gốc tốt nhất thị trường.
Hệ thống kho bãi rộng lớn tại TP.HCM, Bình Dương và Đồng Nai luôn sẵn hàng hàng chục nghìn mét vuông đầy đủ chủng loại sóng và độ dày.
8.2. Dịch vụ cán dập cắt theo bản vẽ báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Thép SATA nhận cán sóng và cắt chiều dài tấm chính xác theo bản vẽ thiết kế công trình từ 2m đến 12m. Điều này giúp chủ đầu tư hạn chế tối đa việc phải chắp nối tấm và giảm thiểu hao hụt vật tư tại công trường.
Các đơn hàng dự án quy mô lớn luôn được hưởng chính sách chiết khấu sâu từ 5% đến 15% kèm hỗ trợ vận chuyển ưu đãi.
8.3. Cam kết chuẩn dem độ dày cho báo giá tôn nhựa lấy sáng composite
Thép SATA cam kết cung cấp đúng độ dày, đủ zem tiêu chuẩn theo hợp đồng, nói không với hàng mỏng thiếu zem kém chất lượng. Toàn bộ sản phẩm đều có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và phiếu bảo hành chính hãng từ 5 đến 15 năm.
Đội xe tải chuyên dụng của Thép SATA sẵn sàng vận chuyển hỏa tốc trong ngày tận chân công trình tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Trụ sở chính: Số 35, Đường Số 41, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline / Zalo tư vấn 24/7: 0903.725.545
- Email đặt hàng: satasteel789@gmail.com
- Website chính thức: https://tonlaysangsata.vn4u.vn/
Hệ thống nhà máy & chi nhánh kho hàng:
- Nhà máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai




















