Trong các lĩnh vực thi công phòng sạch y tế, chế biến thực phẩm, đóng thùng xe tải đông lạnh và ốp tường nhà xưởng hóa chất, nhu cầu tìm kiếm một loại vật liệu phẳng mịn, siêu bền và kháng ăn mòn tuyệt đối là vô cùng cấp thiết. Giữa nhiều sự lựa chọn như tôn kẽm hay tấm nhôm alu, tấm nhựa composite phẳng (FRP Flat Sheet) đã khẳng định vị thế độc tôn nhờ khả năng chống chịu axit, cách điện, cách nhiệt và độ bền cơ học phi thường.
Để quý khách hàng, đơn vị gia công cơ khí và nhà thầu dễ dàng lập dự toán vật tư chính xác, Thép SATA xin gửi đến quý khách bài viết phân tích kỹ thuật cùng bảng báo giá chi tiết của dòng tấm nhựa composite phẳng mới nhất năm 2026. Chúng tôi cam kết cung ứng trực tiếp từ hệ thống 5 nhà máy với chất lượng đạt chuẩn quốc tế và giá thành cạnh tranh nhất thị trường.
1. Tấm Nhựa Composite Phẳng Là Gì? Cấu Tạo 3 Lớp & Quy Cách Cung Cấp
Tấm nhựa composite phẳng là dòng vật liệu tấm lợp và vách ngăn dạng phẳng nguyên khối, được đùn ép liên tục từ nhựa nhiệt rắn chất lượng cao kết hợp mạng lưới cốt sợi thủy tinh E-glass gia cường.
Khác với các dòng tôn sóng công nghiệp, tấm nhựa composite phẳng sở hữu hai bề mặt nhẵn bóng hoặc nhám mịn đồng đều, không tạo nếp gấp sóng, mang lại tính ứng dụng linh hoạt cho cả hạng mục nội thất lẫn ngoại thất:
1.1. Cốt sợi thủy tinh gia cường E-glass đan dệt đa hướng
Bên trong cấu trúc của tấm nhựa composite phẳng là hàng triệu sợi thủy tinh Roving/Mat đan xen chặt chẽ đa chiều.
Mạng lưới sợi thủy tinh này đóng vai trò phân tán đều các lực kéo uốn và lực nén va đập cơ học. Nhờ đó, sản phẩm không bị nứt toác chân chim khi bị ngoại lực tác động mạnh và không bị biến dạng cong vênh dưới sự thay đổi đột ngột của nhiệt độ môi trường.
1.2. Lớp nhựa nền Polyester/Vinyl Ester và màng Gelcoat kháng khuẩn
Nhựa nền cao cấp có nhiệm vụ bao bọc kín khít các sợi thủy tinh, tạo nên bề mặt tấm nhựa composite phẳng láng mịn và trơ hoàn toàn với nước.
Bề mặt của tấm còn được phủ thêm lớp Gelcoat bảo vệ dày dặn có khả năng kháng tia cực tím (UV), chống rêu mốc bám dính và ngăn chặn vi khuẩn phát triển. Đây là yếu tố then chốt giúp sản phẩm đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và phòng sạch y tế khắt khe.
1.3. Quy cách đóng gói: Dạng cuộn liên tục và dạng tấm phẳng cắt lẻ
Nhằm phục vụ đa dạng nhu cầu thi công, Thép SATA phân phối tấm nhựa composite phẳng dưới 2 quy cách chính:
- Dạng cuộn phẳng liên tục: Khổ rộng thông dụng 1.0m, 1.2m, 1.5m với chiều dài cuộn từ 20m đến 50m. Quy cách cuộn giúp thợ thi công ốp các dải vách tường dài liền mạch mà không làm phát sinh nhiều mối nối.
- Dạng tấm phẳng cắt lẻ: Độ dày từ 2.0mm đến 5.0mm, được nhà máy cắt định hình theo kích thước bản vẽ thiết kế công trình, thuận tiện cho việc ốp sàn và gia công cơ khí.

2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Tấm Nhựa Composite Phẳng
Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số cơ lý tính, quang học và độ bền của dòng tấm nhựa composite phẳng chính hãng được kiểm định tại trung tâm đo lường Quatest 3:
| Chỉ Số Kỹ Thuật | Quy Cách Tiêu Chuẩn Thép SATA | Ý Nghĩa Kỹ Thuật Thực Tế |
|---|---|---|
| Vật liệu cấu tạo | Cốt sợi thủy tinh E-glass & Nhựa Polyester/Vinyl Ester | Cấu trúc composite nguyên bản, chịu lực kéo uốn vượt trội |
| Độ dày tiêu chuẩn | 0.8mm – 1.0mm – 1.2mm – 1.5mm – 2.0mm – 3.0mm – 5.0mm | Đúng chuẩn dem, không bớt xén độ dày danh định |
| Khổ rộng cung cấp | 1000 mm (1.0m), 1200 mm (1.2m), 1500 mm (1.5m) | Dung sai kích thước chiều ngang nhà máy ±2 mm |
| Chiều dài cuộn / tấm | Cuộn dài 20m – 30m – 50m hoặc tấm cắt lẻ theo yêu cầu | Cắt chính xác theo kích thước vách hoặc thùng xe |
| Độ bền kéo đứt | Đạt trên 80 MPa (Tiêu chuẩn ASTM D638) | Chịu lực kéo căng cực lớn, không bị rách thủng |
| Khả năng chịu nhiệt | Biên độ nhiệt làm việc an toàn từ -30°C đến +110°C | Không bị giòn gãy trong kho lạnh âm sâu và nắng gắt ngoài trời |
| Khả năng kháng hóa chất | Trơ với axit H2SO4, HCl, dung dịch kiềm và nước muối mặn | Không rỉ sét, mục nát trong môi trường ăn mòn cực đoan |
| Hệ số giãn nở nhiệt | Khoảng 0.025 mm/m/°C | Độ co ngót thấp, không bị phồng rộp hay biến dạng bề mặt |
| Tuổi thọ trung bình | Từ 15 năm đến trên 20 năm | Bảo hành độ bền cơ lý và ăn mòn từ 5 đến 10 năm |
2.1. Phân loại theo cơ chế ánh sáng và bảng màu sắc phổ biến
Tùy vào công năng sử dụng, tấm nhựa composite phẳng được chia thành 2 nhóm quang học chính:
- Dòng lấy sáng tự nhiên (Translucent): Bao gồm màu trắng trong (Clear Glass) truyền sáng 75% – 85% và màu xanh biển mờ truyền sáng 50% – 60%. Ánh sáng đi qua tấm được khuếch tán tán xạ dịu mắt, không gây chói lóa và không tạo điểm tụ nhiệt.
- Dòng phủ màu cản sáng (Opaque): Bề mặt được phủ màu đặc Gelcoat nguyên sinh như trắng sứ (White), xanh dương (Blue), xám ghi (Grey), vàng nghệ (Yellow). Dòng tấm nhựa composite phẳng cản sáng 100% chuyên dùng làm vách ngăn phòng sạch, ốp tường trang trí và thùng xe đông lạnh.
3. Bảng Báo Giá Tấm Nhựa Composite Phẳng Đầy Đủ Mới Nhất 2026
Thép SATA xin gửi tới quý khách hàng bảng báo giá chi tiết của dòng tấm nhựa composite phẳng mới nhất năm 2026. Bảng giá được niêm yết công khai theo độ dày, kiểu dáng và khối lượng quy cách.
3.1. Bảng giá tấm nhựa composite phẳng dạng cuộn (Khổ rộng 1.0m – 1.2m)
Dạng cuộn mỏng từ 0.8mm đến 2.0mm là lựa chọn tối ưu chi phí nhất để ốp tường và vách bao che:
| Độ Dày Tấm Phẳng | Trọng Lượng Tiêu Chuẩn | Khổ Rộng Quy Cách | Đơn Giá Mét Dài (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tấm phẳng dày 0.8 mm | ~1.05 kg/m² | Khổ 1.0m / 1.2m x Cuộn 30m | 95.000 – 110.000 |
| Tấm phẳng dày 1.0 mm | ~1.30 kg/m² | Khổ 1.0m / 1.2m x Cuộn 30m | 110.000 – 125.000 |
| Tấm phẳng dày 1.2 mm | ~1.55 kg/m² | Khổ 1.0m / 1.2m x Cuộn 30m | 135.000 – 150.000 |
| Tấm phẳng dày 1.5 mm | ~1.95 kg/m² | Khổ 1.0m / 1.2m x Cuộn 30m | 165.000 – 185.000 |
| Tấm phẳng dày 2.0 mm | ~2.60 kg/m² | Khổ 1.0m / 1.2m x Cuộn 20m | 220.000 – 245.000 |
Lưu ý: Mức giá của dòng tấm nhựa composite phẳng dưới đây mang tính tham khảo tại thời điểm hiện tại. Đơn giá thực tế có thể thay đổi nhẹ tùy theo khối lượng đặt hàng thực tế và địa điểm giao nhận. Quý khách vui lòng liên hệ Hotline 0903.725.545 để nhận báo giá chiết khấu dự án tốt nhất.
3.2. Bảng giá tấm nhựa composite phẳng độ dày cao (Dạng tấm phẳng cắt lẻ)
Dòng tấm phẳng dày từ 2.5mm đến 5.0mm có độ cứng cáp rất cao, chịu được tải trọng va đập mạnh:
| Độ Dày Tấm Dày | Đặc Điểm Kết Cấu | Quy Cách Kích Thước | Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Tấm phẳng dày 2.5 mm | Cốt sợi thủy tinh chịu lực cao | Tấm cắt lẻ theo yêu cầu | 270.000 – 300.000 |
| Tấm phẳng dày 3.0 mm | Độ cứng cao, ốp vách chống va đập | Tấm cắt lẻ theo yêu cầu | 320.000 – 360.000 |
| Tấm phẳng dày 4.0 mm | Chuyên dùng ốp thùng xe đông lạnh | Tấm cắt lẻ theo yêu cầu | 430.000 – 480.000 |
| Tấm phẳng dày 5.0 mm | Siêu chịu lực, lót sàn tàu thuyền | Tấm cắt lẻ theo yêu cầu | 540.000 – 600.000 |
Mức giá của dòng tấm nhựa composite phẳng dày luôn đi kèm với cam kết độ dày chuẩn dem tuyệt đối từ Thép SATA.
3.3. Bảng giá phụ kiện nẹp nhôm và keo dán chuyên dụng
Để liên kết các mối ghép phẳng kín khít và thẩm mỹ, hệ phụ kiện đồng bộ dưới đây là không thể thiếu:
| Tên Phụ Kiện Lắp Đặt | Quy Cách Kỹ Thuật | Công Năng Sử Dụng | Đơn Giá Bán Lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Nẹp nhôm nối phẳng chữ H | Cây dài 6.0 mét | Nối liền mạch 2 mép tấm phẳng, che mối ghép | 110.000 – 135.000 / cây |
| Nẹp nhôm bo góc chữ V | Cây dài 6.0 mét | Ốp bo góc tường, góc cột vuông vắn | 85.000 – 105.000 / cây |
| Nẹp nhôm kết thúc chữ U | Cây dài 6.0 mét | Bịt viền mép cạnh kết thúc của vách phẳng | 45.000 – 55.000 / cây |
| Đinh tán rút inox 304 | Quy cách 4x12mm | Cố định tấm phẳng vào khung nhôm, chống rỉ | 500 – 800 VNĐ / con |
| Keo dán chuyên dụng MS Polymer | Tuýp dung tích 300ml | Dán dính tấm phẳng vào tường, chống thấm nước | 85.000 – 110.000 / tuýp |
4. Bảng So Sánh Tấm Nhựa Composite Phẳng Với Các Vật Liệu Cùng Phân Khúc
Để hiểu rõ vì sao tấm nhựa composite phẳng đang dần thay thế tôn inox và tấm alu trong các công trình công nghiệp, bảng so sánh đa chiều dưới đây sẽ làm sáng tỏ:
| Tiêu Chí So Sánh | Tấm Nhựa Composite Phẳng | Tấm Inox 304 Dạng Tấm | Tấm Nhôm Nhựa Alu | Tấm Nhựa PVC Foam |
|---|---|---|---|---|
| Kháng hóa chất & Muối biển | Kháng axit, kiềm, hóa chất tẩy rửa mạnh và hơi mặn tuyệt đối; không rỉ sét. | Bị rỗ bề mặt, hoen ố vàng khi tiếp xúc lâu với axit mạnh (HCl) hoặc nước muối đặc. | Lớp nhôm mỏng dễ bị oxy hóa, bong tróc sơn khi gặp dung dịch hóa chất ăn mòn. | Kháng hóa chất tốt nhưng dễ giòn gãy và biến tính khi nhiệt độ môi trường trên 60°C. |
| Độ bền va đập & Chịu lực | Cốt sợi thủy tinh chịu lực đàn hồi cực cao; không nứt vỡ hay móp méo khi va quẹt. | Chịu lực tốt nhưng rất dễ móp méo, để lại vết lõm vĩnh viễn khó phục hồi. | Lõi nhựa mềm dễ bị thủng, lõm móp sâu khi va chạm với vật sắc nhọn hoặc xe đẩy. | Kết cấu bọt xốp chịu lực yếu, dễ nứt toác nếu chịu tải trọng va đập lớn. |
| Trọng lượng & Thi công | Nhẹ (1.4 – 1.8 g/cm³), dạng cuộn/tấm lớn, cắt gọt bắt vít nhanh, tiết kiệm khung xương. | Nặng (~7.9 g/cm³), đòi hỏi hệ khung đỡ kiên cố, thi công cắt hàn phức tạp, tốn công. | Trọng lượng nhẹ, dễ uốn gập phay rãnh dán keo, thi công trang trí nhanh chóng. | Rất nhẹ, dễ cưa cắt dán keo nhưng cần nhiều điểm gia cố vì tấm mềm dễ bị võng. |
| Cách điện & Kháng ẩm mốc | Cách điện hoàn toàn, lớp Gelcoat bóng trơn ngăn ngừa rêu mốc, chống đọng nước. | Dẫn điện (tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn), bề mặt kim loại dễ ngưng tụ đọng sương. | Lớp bề mặt nhôm dẫn điện, mép cắt dễ bị ngấm nước gây phồng rộp lõi nhựa. | Cách điện và kháng ẩm tốt nhưng bề mặt xốp dễ bám bẩn, khó xịt rửa tẩy trùng. |
| Chi phí & Ứng dụng tối ưu | Giá hợp lý, tuổi thọ 15 – 20 năm; tối ưu làm vách phòng sạch, tàu cá, nhà máy hóa chất. | Giá thành rất cao; phù hợp thiết bị nhà bếp công nghiệp, bồn chứa hóa chất chuyên dụng. | Giá rẻ nhất; chuyên làm biển quảng cáo, ốp trang trí mặt tiền, nội thất khô ráo. | Giá rẻ; thích hợp làm vách ngăn nhẹ trong nhà, kệ tủ nội thất dân dụng tải trọng thấp. |
Bảng phân tích trên khẳng định tấm nhựa composite phẳng là bài toán cân bằng hoàn hảo nhất giữa hiệu quả kinh tế và độ bền kỹ thuật.
5. 5 Ứng Dụng Thực Chiến Nổi Bật Của Tấm Nhựa Composite Phẳng
Nhờ sở hữu độ phẳng mịn hoàn hảo, khả năng kháng hóa chất và tính năng cản nhiệt, tấm nhựa composite phẳng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
5.1. Vách ngăn và trần phòng sạch dược phẩm, chế biến thực phẩm
Trong các nhà máy chế biến thủy hải sản, phòng mổ bệnh viện hay xưởng đóng gói dược phẩm, yêu cầu vô trùng và dễ lau rửa khử khuẩn là bắt buộc.
Sử dụng tấm nhựa composite phẳng màu trắng sứ làm vách ngăn và trần nhà giúp bề mặt không bám dính dầu mỡ, không bị nấm mốc và chịu được các loại hóa chất tẩy rửa mạnh hàng ngày mà không bị bay màu.
5.2. Ốp thùng xe tải đông lạnh và vách cabin tàu thuyền
Thùng xe đông lạnh đòi hỏi vật liệu ốp vách phải giữ nhiệt cực tốt, trọng lượng nhẹ để giảm tiêu hao nhiên liệu và không bị giòn vỡ ở nhiệt độ âm sâu.
Tấm nhựa composite phẳng dày từ 1.5mm đến 3.0mm là lựa chọn số 1 của các xưởng đóng thùng xe chuyên dụng. Sản phẩm chống chọi tuyệt hảo với độ ẩm cao, không rỉ sét và chịu được rung lắc dằn xóc mạnh trên đường dài.
5.3. Ốp tường, vách ngăn nhà xưởng xi mạ, hóa chất và ắc quy
Môi trường xưởng xi mạ crôm, niken hoặc nhà máy phân bón luôn chứa nồng độ hơi axit ăn mòn rất đậm đặc làm mục nát tường gạch và tôn sắt.
Ốp các cuộn tấm nhựa composite phẳng lên bề mặt tường bao che giúp cách ly hoàn toàn hơi độc axit, bảo vệ kết cấu nhà xưởng bền vững trên 20 năm mà không phát sinh chi phí sơn sửa hàng năm.
5.4. Vách ngăn chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm khép kín
Trong các trang trại nuôi heo, nuôi gà công nghệ cao, chất thải động vật phát sinh lượng lớn khí amoniac (NH3) và H2S có tính ăn mòn kim loại cực mạnh.
Lắp đặt tấm nhựa composite phẳng làm vách ngăn chuồng vừa tạo bề mặt láng mịn giúp xịt rửa vệ sinh phân chuồng cực nhanh, vừa ngăn chặn các mầm bệnh truyền nhiễm lây lan giữa các ô chuồng.
5.5. Mái phẳng lấy sáng, lam chắn nắng và vách trang trí kiến trúc
Đối với các công trình kiến trúc hiện đại, tấm nhựa composite phẳng màu trong suốt hoặc xanh hồ được sử dụng làm giếng trời phẳng, mái che lối đi bộ và lam chắn nắng ngoài trời.
Nguồn ánh sáng tán xạ êm dịu xuyên qua tấm giúp không gian bên dưới luôn sáng sủa, thoáng đãng mà không gây chói chang hay tích tụ nhiệt nóng bức.

6. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Lắp Đặt Tấm Nhựa Composite Phẳng Chuẩn Bền Đẹp
Để hệ vách ngăn hoặc mái phẳng lợp bằng tấm nhựa composite phẳng đạt tính thẩm mỹ cao nhất và không bị thấm dột, đội ngũ thi công cần tuân thủ 4 bước kỹ thuật sau:
6.1. Chuẩn bị hệ khung xương đỡ kiên cố
Hệ khung xương đỡ có thể sử dụng thép hộp mạ kẽm (hộp 40x40mm hoặc 30x60mm) hoặc khung nẹp nhôm định hình.
Khoảng cách nhịp đòn tay xà gồ đỡ cho tấm nhựa composite phẳng nên thiết kế từ 400mm đến 600mm đối với độ dày mỏng (1.0mm – 1.5mm) và từ 600mm đến 800mm đối với độ dày lớn (2.0mm – 3.0mm) để bề mặt vách luôn căng phẳng, không bị phập phồng.
6.2. Kỹ thuật cắt tấm composite phẳng không bị tưa xơ mép
Do composite chứa mạng lưới sợi thủy tinh gia cường dẻo dai, việc cắt tấm cần dụng cụ chuyên dụng.
Thợ thi công nên sử dụng máy cắt cầm tay có lắp đĩa cắt hợp kim răng mịn hoặc lưỡi cắt kim cương chuyên dụng. Cắt đều tay với tốc độ vòng quay cao để đường cắt sắc nét, không bị tưa xơ sợi thủy tinh ở mép cạnh.
6.3. Kỹ thuật liên kết nẹp nhôm chữ H và dán keo chuyên dụng
Khi lắp ghép hai tấm phẳng cạnh nhau, không nên ghép sát khít mép mà cần để khe hở giãn nở nhiệt từ 2mm đến 3mm.
Sử dụng thanh nẹp nhôm chữ H đặt ở giữa để che mối nối liên kết, sau đó dùng đinh tán rút inox hoặc vít tự khoan đầu dù cố định nẹp nhôm vào hệ khung xương. Có thể kết hợp dán keo chuyên dụng MS Polymer vào mặt sau của tấm nhựa composite phẳng để tăng cường độ bám dính chắc chắn.
6.4. Xử lý đường viền chống thấm bằng keo silicone trung tính
Tại các vị trí tiếp giáp chân tường, viền mái hoặc góc cột, sử dụng nẹp nhôm chữ V và chữ U để bo gọn gàng các mép tấm.
Bơm một đường keo silicone trung tính chuyên dụng (Neutral Sealant) miết phẳng dọc theo mép nẹp nhôm để ngăn chặn triệt để nước mưa và bụi bẩn xâm nhập vào khe hở bên trong.
7. Vì Sao Thép SATA Là Địa Chỉ Cung Cấp Tấm Nhựa Composite Phẳng Uy Tín Nhất?
Với hơn 8 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong ngành sản xuất và gia công vật tư tấm lợp công nghiệp, Thép SATA tự hào là đối tác chiến lược tin cậy của hàng nghìn nhà xưởng trên toàn quốc:
- 100% Cốt sợi thủy tinh nguyên sinh: Chúng tôi cam kết sản xuất tấm nhựa composite phẳng từ nhựa Polyester cao cấp cùng cốt sợi thủy tinh E-glass chất lượng cao, tuyệt đối không sử dụng bột đá độn giảm chất lượng.
- Mức giá cạnh tranh tận gốc nhà máy: Nhập khẩu hạt nhựa trực tiếp và sản xuất tại hệ thống 5 nhà xưởng quy mô lớn, chúng tôi mang đến cho khách hàng mức giá tấm nhựa composite phẳng tối ưu nhất cùng chính sách chiết khấu linh hoạt theo đơn hàng.
- Đúng dem, chuẩn barem độ dày: Cam kết cung cấp đúng độ dày thực tế theo từng zem danh định, đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng CO/CQ.
- Quy cách đa dạng, nhận cắt theo kích thước: Sẵn kho số lượng lớn các dạng cuộn phẳng dài 20m – 50m và tấm phẳng cắt lẻ. Nhà máy nhận gia công cắt theo đúng kích thước bản vẽ thiết kế công trình, giúp quý khách hạn chế tối đa hao hụt vật tư.
- Tư vấn giải pháp kỹ thuật miễn phí: Đội ngũ kỹ sư vật liệu sẵn sàng hỗ trợ khảo sát nồng độ hóa chất công trình, tư vấn giải pháp nẹp nhôm và hướng dẫn thi công chống thấm dột miễn phí.
- Vận chuyển hỏa tốc & Bảo hành chính hãng: Đội xe cẩu chuyên dụng hỗ trợ vận chuyển tận chân công trình trong vòng 24 giờ. Cam kết bảo hành sản phẩm chính hãng từ 5 năm đến 10 năm bằng văn bản hợp đồng rõ ràng.
Quý khách hàng hãy liên hệ ngay với Thép SATA để nhận báo giá chi tiết cho dòng tấm nhựa composite phẳng có dấu mộc cam kết từ nhà máy.

8. Thông Tin Liên Hệ Nhận Báo Giá Tấm Nhựa Composite Phẳng Nhanh Nhất
Việc ứng dụng tấm nhựa composite phẳng làm vách ngăn, ốp tường chống ăn mòn và đóng thùng xe là bước đi thông minh giúp nâng cao tuổi thọ công trình và tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài. Hy vọng bài viết phân tích kỹ thuật cùng bảng báo giá chi tiết trên đã cung cấp cho quý khách nền tảng kiến thức vững chắc để lên dự toán tối ưu.
Quý khách hàng cần nhận mẫu thử sản phẩm miễn phí, bản vẽ bóc tách khối lượng hoặc yêu cầu báo giá cho dòng tấm nhựa composite phẳng tốt nhất, xin vui lòng liên hệ ngay với Thép SATA:
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Trụ sở chính: Số 35, Đường Số 41, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline / Zalo tư vấn 24/7: 0903.725.545
- Email đặt hàng: satasteel789@gmail.com
- Website chính thức: https://tonlaysangsata.vn4u.vn/
Hệ thống nhà máy & chi nhánh kho hàng:
- Nhà máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai





















