Tấm Polycarbonate Koolite chính hãng giá tốt

Mô Tả

Tấm Polycarbonate Koolite là dòng vật liệu lấy sáng thông minh cao cấp được phát triển nhằm giải quyết triệt để bài toán: vừa thu nhận tối đa nguồn sáng tự nhiên, vừa cách nhiệt chống nóng hiệu quả dưới khí hậu nhiệt đới.

Nhờ ứng dụng hạt nhựa nguyên sinh chọn lọc cùng công nghệ phản xạ tia hồng ngoại độc quyền, sản phẩm giúp hạ nhiệt độ không gian bên dưới từ 4°C đến 8°C.

Hiện nay, tấm Polycarbonate Koolite đã và đang trở thành giải pháp vật liệu thay thế hoàn hảo cho kính cường lực trong các công trình biệt thự, mái sảnh khách sạn, giếng trời và trung tâm thương mại cao cấp.

1. Tấm Polycarbonate Koolite Là Gì? Bước Đột Phá Lấy Sáng Kiến Trúc

Trong xu hướng kiến trúc xanh hiện đại, việc tận dụng ánh sáng mặt trời để tiết kiệm năng lượng luôn phải đối mặt với thách thức bức xạ nhiệt gây hầm nóng.

Sự xuất hiện của tấm Polycarbonate Koolite ra đời như một chuẩn mực mới về vật liệu lấy sáng cản nhiệt thông minh trên thị trường.

1.1. Xuất xứ nguyên liệu và cấu trúc hạt nhựa nguyên sinh cao cấp

Khác biệt hoàn toàn với các dòng nhựa pha tạp tái chế, tấm Polycarbonate Koolite được gia công từ 100% hạt nhựa Polycarbonate trên Wikipedia nguyên sinh từ Covestro (Bayer Đức) và Sabic.

Nguồn hạt nhựa tinh khiết mang lại cho tấm Polycarbonate Koolite độ trong suốt quang học tương đương kính pha lê.

Sản phẩm đạt độ dẻo dai đàn hồi cao, hoàn toàn không có mùi hôi và không phát tán chất độc hại khi bị nung nóng bởi ánh nắng mặt trời.

Các mẫu tấm Polycarbonate Koolite đặc ruột được sản xuất từ 100% hạt nhựa nguyên sinh với độ trong suốt tinh khiết
Các mẫu tấm Polycarbonate Koolite đặc ruột được sản xuất từ 100% hạt nhựa nguyên sinh với độ trong suốt tinh khiết

1.2. Công nghệ tản nhiệt vi khoáng Koolite độc quyền

Điểm tạo nên sự khác biệt của tấm Polycarbonate Koolite chính là công nghệ tản nhiệt tích hợp các hạt vi khoáng phản xạ quang phổ hồng ngoại (IR).

Công nghệ này cho phép ánh sáng khả kiến (Visible Light) truyền qua để thắp sáng công trình nhưng ngăn chặn phần lớn bước sóng nhiệt hồng ngoại gây rát bỏng.

Nhờ đó, không gian bên dưới mái lợp tấm Polycarbonate Koolite luôn giữ được sự mát mẻ dễ chịu, giúp giảm tải đáng kể chi phí điện năng chạy máy điều hòa.

1.3. Phân loại quy cách: Tấm Poly đặc ruột và rỗng ruột Koolite

Để đáp ứng linh hoạt cho từng yêu cầu kỹ thuật của công trình, tấm Polycarbonate Koolite được cung cấp dưới 2 dòng kết cấu chính:

Đặc Tính Kỹ ThuậtTấm Poly Đặc Koolite (Solid)Tấm Poly Rỗng Koolite (Twinwall)
Nguyên liệu cấu thành100% Virgin Polycarbonate Covestro100% Virgin Polycarbonate Covestro
Độ dày tiêu chuẩn2.0mm – 10.0mm4.5mm – 10.0mm
Khổ rộng thông dụng1.22m / 1.52m / 1.82m / 2.10m2.10m cố định
Chiều dài tiêu chuẩnCuộn 20m – 30m hoặc cắt theo yêu cầuTấm phẳng dài 5.8m chuẩn
Lớp chống tia cực tímPhủ Dual UV Co-extrusion 50µmPhủ Dual UV Co-extrusion 50µm
Tiêu chuẩn chống cháyClass B1 (Tự dập tắt khi cách ly lửa)Class B1 (Tự dập tắt khi cách ly lửa)

1.3. Phân loại quy cách: Tấm Poly đặc ruột và rỗng ruột Koolite

Để đáp ứng linh hoạt cho từng yêu cầu kỹ thuật của công trình, tấm Polycarbonate Koolite được cung cấp dưới 2 dòng kết cấu chính:

Đặc Tính Kỹ ThuậtTấm Poly Đặc Koolite (Solid)Tấm Poly Rỗng Koolite (Twinwall)
Nguyên liệu cấu thành100% Virgin Polycarbonate Covestro100% Virgin Polycarbonate Covestro
Độ dày tiêu chuẩn2.0mm – 10.0mm4.5mm – 10.0mm
Khổ rộng thông dụng1.22m / 1.52m / 1.82m / 2.10m2.10m cố định
Chiều dài tiêu chuẩnCuộn 20m – 30m hoặc cắt theo yêu cầuTấm phẳng dài 5.8m chuẩn
Lớp chống tia cực tímPhủ Dual UV Co-extrusion 50µmPhủ Dual UV Co-extrusion 50µm
Tiêu chuẩn chống cháyClass B1 (Tự dập tắt khi cách ly lửa)Class B1 (Tự dập tắt khi cách ly lửa)

3. Bốn Giá Trị Cốt Lõi Tạo Nên Uy Tín Của Tấm Polycarbonate Koolite

3.1. Phủ màng UV kép bảo vệ bề mặt – Chống ố vàng và lão hóa

Một trong những yếu điểm lớn nhất của các loại tấm nhựa giá rẻ là nhanh chóng bị ngả vàng và rạn nứt chân chim chỉ sau 1 – 2 năm sử dụng.

Tấm Polycarbonate Koolite khắc phục hoàn toàn nhược điểm này bằng công nghệ đùn phủ lớp chống tia cực tím UV dày 50 Micron đồng nhất.

Màng UV bảo vệ liên kết polymer khỏi quá trình oxy hóa quang học, đồng thời ngăn chặn 99.9% tia UV gây hại cho sức khỏe con người và đồ nội thất.

3.2. Độ bền cơ học siêu việt – Chịu va đập gấp 250 lần kính thường

Theo các thử nghiệm va đập thực tế, tấm Polycarbonate Koolite có sức chịu lực cao gấp 250 lần so với kính thường và gấp 20 lần so với mica.

Bề mặt tấm hầu như không thể bị phá vỡ bởi mưa đá lớn hay cành cây gãy rơi, loại bỏ hoàn toàn rủi ro vỡ vụn gây sát thương.

3.3. Trọng lượng nhẹ và khả năng uốn cong nguội linh hoạt

Trọng lượng của tấm Polycarbonate Koolite chỉ bằng 1/2 so với kính thủy tinh cùng độ dày kỹ thuật.

Nhờ độ dẻo dai của hạt nhựa nguyên sinh, tấm có thể dễ dàng uốn lượn bán kính cong nguội ngay tại công trường mà không cần gia nhiệt.

Ưu điểm này tạo điều kiện thuận lợi cho các kiến trúc sư tự do sáng tạo những đường cong mái vòm mỹ thuật phức tạp.

3.4. Cách điện 100% và tự chống cháy lan đạt tiêu chuẩn Class B1

Tấm Polycarbonate Koolite không dẫn điện, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi lắp đặt gần hệ thống dây điện chiếu sáng trên mái.

Vật liệu đạt tiêu chuẩn chống cháy cấp độ B1, có khả năng tự dập tắt ngọn lửa khi rời nguồn nhiệt và không sinh ra khí độc nguy hiểm.

4. So Sánh Hiệu Quả Giữa Tấm Polycarbonate Koolite Và Các Vật Liệu Khác

4.1. So sánh với kính cường lực cao cấp

Kính cường lực tuy phẳng nhưng có nhược điểm chí mạng là trọng lượng rất nặng, đòi hỏi hệ thống đà xà gồ khung sắt đồ sộ tốn kém.

Nguy hiểm hơn, kính cường lực còn tiềm ẩn xác suất nổ vỡ tự phát do biến đổi nhiệt độ đột ngột.

Sử dụng tấm Polycarbonate Koolite giúp cắt giảm hơn 40% chi phí kết cấu khung thép và xóa bỏ hoàn toàn nỗi lo nổ vỡ kính trên cao.

4.2. So sánh với tôn lấy sáng composite sợi thủy tinh

Nếu dòng tôn lấy sáng composite chiếm ưu thế ở nhà xưởng công nghiệp kháng hóa chất axit, thì tấm Polycarbonate Koolite lại là “vua” ở phân khúc kiến trúc đô thị.

Những công trình đòi hỏi bề mặt phẳng mịn không thấy sợi gia cường, tầm nhìn trong veo như pha lê đều ưu tiên lựa chọn tấm Polycarbonate Koolite.

5. Ứng Dụng Đa Dạng Của Tấm Polycarbonate Koolite Trong Thực Tế

5.1. Mái sảnh đón biệt thự và giếng trời nhà phố

Khai thác ánh sáng phương đứng cho giếng trời mà không làm tăng nhiệt độ phòng là thế mạnh hàng đầu của tấm Polycarbonate Koolite.

Màu sắc sang trọng như xám khói hay trà bronze còn tạo điểm nhấn quý phái cho mặt tiền các căn biệt thự hiện đại.

Ứng dụng tấm Polycarbonate Koolite làm mái sảnh và mái che ban công biệt thự nhà phố
Ứng dụng tấm Polycarbonate Koolite làm mái sảnh và mái che ban công biệt thự nhà phố

5.2. Mái vòm hồ bơi, sân thi đấu thể thao ngoài trời

Với khả năng lọc tia tử ngoại và cản nhiệt hồng ngoại tới 78%, tấm Polycarbonate Koolite màu xanh hồ tạo nên không gian bơi lội mát mẻ quanh năm.

5.3. Mái che bến xe, nhà ga, lối đi bộ trung tâm thương mại

Tại các dự án giao thông công cộng, độ bền va đập cao và khả năng giảm tiếng ồn mưa rơi của tấm Polycarbonate Koolite giúp đảm bảo an toàn kết cấu trọn đời công trình.

6. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Lắp Đặt Tấm Polycarbonate Koolite Chuẩn Xác

6.1. Chiều lắp đặt lớp phủ UV và độ dốc thoát nước tiêu chuẩn

Mặt có dán màng film in logo thương hiệu Koolite là mặt được phủ lớp chống tia UV, bắt buộc phải hướng lên phía bầu trời.

Mái lợp bằng tấm Polycarbonate Koolite cần đảm bảo độ dốc tối thiểu từ 5 độ trở lên để nước mưa tự cuốn trôi bụi bẩn và thoát nước nhanh chóng.

6.2. Dự phòng độ giãn nở nhiệt và sử dụng phụ kiện chuyên dụng

Vì Polycarbonate có hệ số giãn nở nhiệt tự nhiên, thợ thi công bắt buộc phải khoan mồi lỗ vít rộng hơn thân vít từ 2mm đến 3mm trước khi bắn vít định vị.

Luôn sử dụng gioăng cao su đệm EPDM chuyên dụng hoặc nẹp nhôm liên kết và keo Silicone trung tính để chống dột nước tuyệt đối.

7. Báo Giá Tấm Polycarbonate Koolite Mới Nhất Tại Thép SATA

Dưới đây là bảng báo giá tham khảo các dòng tấm Polycarbonate Koolite chính hãng phân phối trực tiếp tại tổng kho Thép SATA:

Chủng Loại & Độ DàyQuy Cách Cung CấpĐơn Giá Màu Trong Kính (VNĐ/m²)Đơn Giá Màu Trà / Xanh / Xám (VNĐ/m²)
Tấm Poly đặc Koolite dày 2.0 mmKhổ 1.22m / 1.52m / 2.10m x Cuộn 30m310.000330.000
Tấm Poly đặc Koolite dày 3.0 mmKhổ 1.22m / 1.52m / 2.10m x Cuộn 30m440.000470.000
Tấm Poly đặc Koolite dày 4.0 mm – 5.0 mmKhổ 1.22m / 1.52m / 2.10m x Cuộn 20m580.000 – 740.000620.000 – 780.000
Tấm Poly đặc Koolite dày 6.0 mm – 10.0 mmKhổ tấm phẳng 1.22m / 1.52m x 2.44m / 6.0m890.000 – 1.550.000950.000 – 1.650.000
Tấm Poly rỗng Koolite 4.5 mm – 6.0 mmKhổ tiêu chuẩn 2.10m x 5.8m (Theo tấm)1.050.000 – 1.450.000 / tấm1.150.000 – 1.550.000 / tấm

Lưu ý: Bảng báo giá tấm Polycarbonate Koolite trên mang tính chất tham khảo ở thời điểm hiện tại 

8. Chính Sách Mua Hàng & Cam Kết Chất Lượng Từ Thép SATA

8.1. Cam kết 100% hàng chính hãng Koolite và chứng chỉ CO/CQ

CÔNG TY TNHH THÉP SATA là đơn vị phân phối chính ngạch các dòng vật liệu lấy sáng thông minh tấm Polycarbonate Koolite chất lượng cao.

Chúng tôi cam kết cung cấp hàng chính hãng 100%, đủ độ dày kỹ thuật và đầy đủ hồ sơ kiểm định chất lượng CO/CQ cho các dự án lớn.

Chính sách bảo hành chống ố vàng và biến dạng nhiệt từ 5 đến 10 năm theo đúng tiêu chuẩn nhà máy, hỗ trợ cắt lẻ kích thước theo bản vẽ hoàn toàn miễn phí.

Chứng nhận đại lý và nhà phân phối chính hãng của Thép SATA từ các nhà máy Tôn Pomina, Tôn Nam Kim và NS BlueScope.
Chứng nhận đại lý và nhà phân phối chính hãng của Thép SATA từ các nhà máy Tôn Pomina, Tôn Nam Kim và NS BlueScope.

8.2. Thông tin liên hệ và hệ thống kho xưởng Thép SATA

Quý khách hàng cần tư vấn kỹ thuật chi tiết hoặc nhận bảng báo giá tấm Polycarbonate Koolite giá sỉ tận gốc, xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Trụ sở chính: Số 35, Đường Số 41, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Hotline/Zalo hỗ trợ 24/7: 0903.725.545
  • Email đặt hàng: satasteel789@gmail.com
  • Website chính thức: https://tonlaysangsata.vn4u.vn/

Hệ thống nhà máy & kho hàng:

  • Nhà máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
  • Nhà máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai

MessengerZalo
Tư vấn: 0903725545