Tôn Nhựa PVC ASA 2.5mm: Báo Giá, Quy Cách Chuẩn 2026

Mô Tả

Tôn nhựa pvc asa 2.5mm (hay còn gọi là tôn nhựa tổng hợp 4 lớp phủ ASA dày 2.5 ly) hiện được xem là “độ dày tiêu chuẩn quốc dân” trong ngành vật liệu lợp mái hiện đại. Sản phẩm sinh ra để giải quyết triệt để vấn nạn rỉ sét, mục nát và hấp nhiệt nóng bức của các dòng tôn thép truyền thống.

Với cấu trúc 4 lớp đùn nén liên tục theo công nghệ Nano tiên tiến, tôn nhựa pvc asa 2.5mm mang lại khả năng kháng triệt để 100% các loại hơi axit, khí amoniac chuồng trại và hơi muối biển mặn chát. Độ dày 2.5mm tạo nên điểm cân bằng hoàn hảo giữa độ cứng chịu lực va đập và tối ưu trọng lượng nhẹ cho hệ khung giàn.

Không chỉ ngăn ngừa ăn mòn vĩnh viễn, tôn nhựa pvc asa 2.5mm còn giúp không gian bên dưới hạ nhiệt từ 6°C đến 8°C và giảm tiếng ồn mưa rơi lên đến 30dB. Cùng Thép SATA tìm hiểu bảng quy cách, cấu trúc kỹ thuật và báo giá mới nhất của dòng tôn này ngay dưới đây.

1. Tôn nhựa pvc asa 2.5mm là gì và cấu tạo 4 lớp đồng đùn

Mẫu tôn nhựa pvc asa 2.5mm dạng sóng ngói màu xám đen cao cấp với lớp phủ ASA cản tia UV
Mẫu tôn nhựa pvc asa 2.5mm dạng sóng ngói màu xám đen cao cấp với lớp phủ ASA cản tia UV

Để hiểu vì sao dòng vật liệu này lại có tuổi thọ bền bỉ trên 25 năm ngoài trời, chúng ta cần phân tích cấu trúc vật lý và công nghệ sản xuất của tấm lợp.

1.1. Khái niệm dòng vật liệu mái thế hệ mới tôn nhựa pvc asa 2.5mm

Tôn nhựa pvc asa 2.5mm là dòng tấm lợp kỹ thuật cao được chế tạo từ hỗn hợp nhựa Polyvinyl Clorua (PVC) gia cường kết hợp cùng lớp phủ bề mặt bằng nhựa kỹ thuật ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylate) cao cấp. Sản phẩm đạt độ dày thực tế danh định chuẩn 2.50mm.

Sở dĩ độ dày 2.5mm trở thành lựa chọn phổ biến nhất vì nó khắc phục được sự mềm dẻo của dòng 2.0mm, đồng thời có giá thành hợp lý hơn rất nhiều so với quy cách dày 3.0mm. Tấm tôn sở hữu độ cứng cáp vững vàng, đáp ứng hoàn hảo các nhịp xà gồ từ 660mm đến 800mm mà không lo bị võng mái.

Nhà máy Thép SATA cung cấp tôn nhựa pvc asa 2.5mm với đầy đủ các biên dạng sóng công nghiệp như 5 sóng vuông, 6 sóng vuông cho nhà xưởng trang trại và dạng 7 sóng ngói, sóng ngói Ruby sang trọng cho biệt thự, resort.

1.2. Chi tiết cấu trúc 4 lớp đồng đùn đột phá của tôn nhựa pvc asa 2.5mm

Độ bền siêu hạng của tôn nhựa pvc asa 2.5mm được định hình nhờ dây chuyền đồng đùn nhiệt 4 lớp nguyên khối không tách rời:

  • Lớp 1 (Bề mặt ngoài cùng – ASA nguyên sinh): Độ dày khoảng 0.15mm, sử dụng hạt nhựa ASA cao cấp từ tập đoàn hóa chất Sabic. Lớp này có nhiệm vụ ngăn chặn bức xạ tử ngoại UV, cản hấp thụ nhiệt và giữ độ tươi màu bền đẹp suốt hơn 25 năm ngoài trời.
  • Lớp 2 (Nhựa PVC gia cường chịu lực): Nằm trực tiếp dưới lớp ASA, được phối trộn từ nhựa PVC nguyên sinh và các phụ gia tăng dai. Lớp này giúp tấm tôn chịu được áp lực gió giật, chống nứt toác và ngăn ngừa biến dạng cơ học.
  • Lớp 3 (Lớp lõi PVC Foam cách âm, cách nhiệt): Cấu trúc xốp vi mô khép kín với hàng triệu lỗ bọt khí li ti. Lớp này hoạt động như một bức tường ngăn cản truyền dẫn nhiệt lượng mặt trời và hấp thụ hoàn toàn xung động sóng âm khi có mưa lớn.
  • Lớp 4 (Bề mặt đáy – Nhựa PVC chống ăn mòn hóa chất): Mặt tiếp xúc trực tiếp với không gian bên trong nhà xưởng. Lớp này có khả năng kháng cự tuyệt đối các luồng khí độc, hơi axit bay lơ lửng và khí thải chuồng trại mà không bao giờ bị mục rỉ.

1.3. Bảng quy cách kỹ thuật và thông số cơ lý tôn nhựa pvc asa 2.5mm

Dưới đây là các thông số quy chuẩn đo lường của dòng tôn nhựa pvc asa 2.5mm được phân phối chính hãng tại hệ thống kho Thép SATA:

Chỉ Tiêu Đo LườngThông Số Tiêu ChuẩnPhương Pháp & Tiêu Chuẩn Thử Nghiệm
Độ dày thực tế2.50 mm (Dung sai chuẩn ± 0.05 mm)Thước đo panme điện tử chuyên dụng
Trọng lượng danh định~ 4.80 – 5.10 kg/mét dài (khổ 1.07m)Cân điện tử kỹ thuật chính xác
Khổ rộng toàn phần1070 mm (dạng 5, 6 sóng) / 1050 mm (dạng sóng ngói)Thước cuộn thép tiêu chuẩn
Khổ rộng hữu dụng1000 mm (dạng sóng công nghiệp) / 960 mm (dạng ngói)Quy cách tính toán sau khi chồng 1 mí sóng
Độ bền uốn (Flexural Strength)≥ 45 MPaTiêu chuẩn quốc tế ASTM D790
Độ chịu va đập Charpy≥ 20 kJ/m² (Không rạn nứt)Tiêu chuẩn kiểm định ASTM D256 / ISO 179
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity)0.14 W/m.K (Thấp hơn tôn thép 250 lần)Tiêu chuẩn cách nhiệt ASTM C177
Khả năng cách âmGiảm đến 30 dB tiếng ồn so với tôn kẽmĐo lường buồng âm học ISO 140-3
Nhiệt độ biến dạng nhiệtLên đến +75°C (Chịu nhiệt làm việc -30°C đến +90°C)Tiêu chuẩn ASTM D648

2. Ưu điểm nổi bật giúp tôn nhựa pvc asa 2.5mm thay thế tôn kim loại

Sở dĩ tôn nhựa pvc asa 2.5mm đang tạo nên một làn sóng thay thế mạnh mẽ cho mái tôn kẽm truyền thống là nhờ vào hàng loạt tính năng ưu việt sau:

2.1. Khả năng kháng axit và hơi muối vượt trội của tôn nhựa pvc asa 2.5mm

Tại các vùng ven biển nhiều hơi muối mặn hoặc trong các nhà máy sản xuất hóa chất, tôn mạ kẽm thông thường chỉ sử dụng được 1 đến 2 năm là bị oxy hóa thủng lỗ chỗ. Hiện tượng này gây dột nước, làm hư hại nghiêm trọng máy móc và hàng hóa lưu kho.

Ngược lại, bản chất của tôn nhựa pvc asa 2.5mm là nhựa kỹ thuật tổng hợp nên hoàn toàn trơ với phản ứng điện hóa. Tấm tôn không bị rỉ sét dù bị ngâm trực tiếp trong dung dịch axit H2SO4, HCl hay kiềm NaOH nồng độ cao trong nhiều tuần lễ liên tục.

Đây chính là cứu cánh tuyệt vời cho các công trình xưởng xi mạ, thuộc da, sản xuất phân bón và các trại chăn nuôi công nghệ cao thường xuyên bốc hơi khí độc.

2.2. Hiệu quả hạ nhiệt và cách âm chống ồn của tôn nhựa pvc asa 2.5mm

Một trong những hạn chế lớn nhất của tôn kim loại là hấp thụ bức xạ nhiệt cực nhanh, biến không gian bên dưới thành một “lò thiêu” vào mùa khô. Để khắc phục, chủ đầu tư thường phải tốn kém thêm chi phí cho túi khí bạc hoặc phun bọt xốp cách nhiệt PU.

Tôn nhựa pvc asa 2.5mm giải quyết bài toán chống nóng từ chính cấu trúc vật liệu. Hệ số dẫn nhiệt của nhựa PVC chỉ bằng 1/250 so với thép, kết hợp cùng lớp xốp bọt khí Micro-Foam giúp nhiệt độ bên dưới mái nhà luôn mát hơn ngoài trời từ 6°C đến 8°C.

Ngoài ra, lớp lõi xốp này còn đóng vai trò triệt tiêu rung động âm thanh. Khi trời mưa giông lớn, tiếng lộp độp khó chịu được giảm đến 30dB, mang lại không gian làm việc và nghỉ ngơi êm ái, yên tĩnh.

2.3. Độ bền màu trên 25 năm và chịu lực cơ học của tôn nhựa pvc asa 2.5mm

Nhờ được bảo vệ bởi lớp nhựa kỹ thuật ASA Sabic trên bề mặt ngoài trời, tôn nhựa pvc asa 2.5mm có độ bền màu quang học đáng kinh ngạc. Sau hơn 10 năm phơi nắng mưa nhiệt đới khắc nghiệt, tỷ lệ bạc màu Delta E vẫn giữ ở mức dưới 5%, mắt thường hầu như không nhận thấy sự thay đổi.

Về mặt cơ học, độ dày 2.5mm đem đến khả năng đàn hồi và chịu va đập cực tốt. Tấm tôn không bị móp méo hay gãy vỡ khi bị đá văng, cành cây gãy rơi trúng trong mùa mưa bão.

Trọng lượng của tấm chỉ rơi vào khoảng 5kg/m, nhẹ hơn rất nhiều so với ngói đất nung truyền thống. Nhờ đó, công trình giúp gia chủ tiết kiệm từ 25% đến 30% chi phí kết cấu đà kèo và móng chịu lực.

3. Báo giá tôn nhựa pvc asa 2.5mm chính hãng mới nhất 2026 tại SATA

Thép SATA cam kết cung cấp bảng giá gốc trực tiếp từ nhà máy sản xuất, không qua bất kỳ khâu trung gian thương mại nào, đảm bảo mức giá cạnh tranh nhất cho các nhà thầu và đại lý.

3.1. Bảng báo giá chi tiết theo quy cách của tôn nhựa pvc asa 2.5mm

Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo cho dòng tôn nhựa pvc asa 2.5mm được cập nhật trong quý mới nhất năm 2026:

Quy Cách Tấm LợpĐộ Dày Thực TếKhổ Rộng Hữu DụngTrọng Lượng (kg/m)Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/m dài)
Tôn nhựa PVC ASA 5 sóng vuông2.50 mm1000 mm (1.0m)~ 4.90 kg155.000 – 168.000
Tôn nhựa PVC ASA 6 sóng vuông2.50 mm1000 mm (1.0m)~ 4.85 kg155.000 – 168.000
Ngói nhựa PVC ASA 7 sóng ngói2.50 mm960 mm (0.96m)~ 5.05 kg165.000 – 178.000
Ngói nhựa PVC ASA kiểu sóng Ruby2.50 mm960 mm (0.96m)~ 5.10 kg170.000 – 182.000

3.2. Báo giá trọn bộ phụ kiện đồng bộ lắp đặt tôn nhựa pvc asa 2.5mm

Để đảm bảo mái tôn hoàn toàn kín khít, chống dột nước và thẩm mỹ đồng đều, Thép SATA phân phối trọn bộ phụ kiện chính hãng chuyên dụng:

  • Tấm úp nóc nóc chính (Ridge Cap): Phủ kín đường đỉnh mái, giá dao động từ 135.000 – 150.000 VNĐ/mét dài.
  • Tấm úp sườn mái ngói (Hip Cap): Dành riêng cho hệ mái Thái hoặc mái Nhật đa diện, giá 145.000 – 160.000 VNĐ/mét dài.
  • Tấm úp góc nóc 3 chạc / 4 chạc: Điểm giao nhau giữa đỉnh nóc và các sườn mái, giá 180.000 – 220.000 VNĐ/cái.
  • Diềm hiên chắn nước mưa và diềm ốp tường: Chống tạt nước vào các khe hở giáp ranh tường, giá 95.000 – 110.000 VNĐ/mét dài.
  • Nắp chụp chống dột kèm đệm cao su EPDM (Ke chống bão): Phụ kiện cố định đầu vít bảo vệ tấm nhựa, giá từ 2.500 – 3.500 VNĐ/bộ.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí mua tôn nhựa pvc asa 2.5mm

Chi phí tổng thể vật tư tôn nhựa pvc asa 2.5mm thường dao động dựa trên ba yếu tố cốt lõi:

Thứ nhất là khối lượng đơn hàng. Khách hàng dự án đặt hàng số lượng lớn trên 500m dài sẽ luôn được Thép SATA hỗ trợ chính sách chiết khấu sâu từ 5% đến 12% và miễn phí cước vận chuyển tận chân công trình.

Thứ hai là lựa chọn màu sắc phủ ASA. Các gam màu cao cấp đòi hỏi độ ổn định quang học cao như xám lông chuột, xanh ngọc bích, nâu cà phê hay đỏ đô ngói truyền thống có thể có giá nhỉnh hơn đôi chút so với các màu thông dụng.

Thứ ba là quy cách cắt theo kích thước thực tế. Việc đặt cắt theo đúng chiều dài thanh xà gồ bản vẽ sẽ giúp công trình triệt tiêu hoàn toàn lượng hao hụt do cắt xén dư thừa tại hiện trường.

4. Ứng dụng thực tế và bài toán kinh tế của tôn nhựa pvc asa 2.5mm

Nhờ tính đa năng và tuổi thọ vượt bậc, sản phẩm hiện diện trong hầu hết các phân khúc công trình dân dụng và công nghiệp nặng.

4.1. Tôn nhựa pvc asa 2.5mm cho trang trại chăn nuôi và nhà máy hóa chất

Tại các trang trại chăn nuôi gia súc quy mô khép kín (trại heo thịt, heo giống, trại gà đẻ trứng), phân và nước tiểu vật nuôi bốc hơi sinh ra một lượng lớn khí Amoniac (NH3) và Hydro Sunfua (H2S). Đây là các tác nhân hủy diệt mái tôn kẽm nhanh nhất.

Sử dụng tôn nhựa pvc asa 2.5mm giúp triệt tiêu hoàn toàn sự ăn mòn từ bên trong lòng chuồng. Đồng thời, khả năng cách nhiệt tuyệt vời của tấm lợp giữ cho nhiệt độ chuồng trại luôn ổn định, giúp vật nuôi phát triển khỏe mạnh, hạn chế dịch bệnh phát sinh.

Tương tự, các xưởng sản xuất phân bón hóa học, kho chứa hóa chất ngành dệt nhuộm và xưởng cán thép xi mạ đều chỉ định dòng tôn 2.5 ly này để không phải ngưng sản xuất bảo trì mái định kỳ.

Ứng dụng tôn nhựa pvc asa 2.5mm lợp mái trang trại chăn nuôi công nghệ cao giúp kháng triệt để khí amoniac, chống rỉ sét
Ứng dụng tôn nhựa pvc asa 2.5mm lợp mái trang trại chăn nuôi công nghệ cao giúp kháng triệt để khí amoniac, chống rỉ sét

4.2. Tôn nhựa pvc asa 2.5mm dạng sóng ngói cho biệt thự và công trình ven biển

Với các công trình dân dụng như nhà phố kiến trúc tân cổ điển, biệt thự vườn, homestay hay khu nghỉ dưỡng ven biển, tôn nhựa pvc asa 2.5mm dạng sóng ngói là giải pháp thay thế hoàn hảo cho ngói đất nung.

Tấm lợp sở hữu kiểu dáng sóng cong uốn lượn tinh tế giống hệt ngói thật nhưng lại có chiều dài liên tục không mối ghép ngang. Điều này triệt tiêu hoàn toàn tình trạng trượt ngói, tốc mái và dột nước trong mùa mưa bão giật mạnh.

Đặc biệt tại các vùng duyên hải từ miền Trung vào miền Tây, hơi muối mặn từ gió biển thổi vào không thể làm suy chuyển hay gỉ sét bề mặt nhựa ASA, giữ cho mái nhà luôn rực rỡ và bền đẹp.

Biệt thự nghỉ dưỡng ven biển lợp tôn nhựa pvc asa 2.5mm dạng sóng ngói màu xanh đen sang trọng, chống rỉ sét tuyệt đối trước hơi muối mặn và cách nhiệt dịu mát.
Biệt thự nghỉ dưỡng ven biển lợp tôn nhựa pvc asa 2.5mm dạng sóng ngói màu xanh đen sang trọng, chống rỉ sét tuyệt đối trước hơi muối mặn và cách nhiệt dịu mát.

4.3. So sánh bài toán kinh tế giữa tôn kẽm và tôn nhựa pvc asa 2.5mm

Nhiều chủ đầu tư ban đầu thường e ngại chi phí vật tư của tôn nhựa cao hơn tôn thép mạ kẽm. Tuy nhiên, nếu xét trên bài toán khấu hao kinh tế dài hạn 10 đến 15 năm, việc lợp tôn nhựa pvc asa 2.5mm mang lại hiệu quả tiết kiệm vượt trội:

Hạng Mục Đánh Giá Kinh TếTôn Thép Mạ Kẽm Truyền ThốngTôn Nhựa PVC ASA 2.5mm Chính Hãng
Chi phí mua vật tư ban đầuThấp hơn (Khoảng 90.000 – 120.000 VNĐ/m)Hợp lý (Khoảng 155.000 – 168.000 VNĐ/m)
Chi phí bổ sung vật liệu cách nhiệtBắt buộc phải lót túi khí hoặc dán mút xốp cách nhiệtKhông cần lắp thêm vật liệu cách nhiệt phụ trợ
Tuổi thọ trong môi trường hóa chất / hơi mặnNgắn, chỉ từ 2 đến 4 năm là rỉ sét mục nátRất dài, từ 20 đến 25 năm không rỉ sét
Chi phí sửa chữa, thay mái ngắt quãngRất cao (tốn tiền dỡ tôn cũ, gián đoạn sản xuất)Bằng 0 VNĐ suốt vòng đời công trình
Tổng chi phí sau 10 năm vận hànhCao gấp 2.5 đến 3 lần so với chi phí ban đầuTiết kiệm hơn 45% tổng ngân sách đầu tư mái

5. Hướng dẫn kỹ thuật thi công chuẩn kỹ thuật tôn nhựa pvc asa 2.5mm

Để đảm bảo mái tôn nhựa đạt độ vững chắc tối đa, chống chọi được gió lốc cấp 12 mà không bị xé mí hay rò rỉ nước, đội ngũ thi công cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:

5.1. Tiêu chuẩn khẩu độ xà gồ và độ dốc mái tôn nhựa pvc asa 2.5mm

Khẩu độ (khoảng cách giữa các thanh xà gồ) đóng vai trò quyết định đến độ cứng của toàn bộ hệ mái. Với độ dày 2.5mm, khoảng cách xà gồ tối ưu được khuyến cáo bởi Thép SATA như sau:

  • Đối với tôn nhựa 5 sóng và 6 sóng vuông: Khoảng cách tim xà gồ dao động từ 700mm đến 800mm. Trong các khu vực thường xuyên chịu gió bão ven biển, nên khép khoảng cách về mức 660mm.
  • Đối với ngói nhựa PVC ASA 2.5mm: Khoảng cách tim đòn tay xà gồ chuẩn kỹ thuật bắt buộc là 660mm (tương ứng với bước nhịp của 2 bước sóng ngói).
  • Độ dốc mái tối thiểu: Hệ mái cần đạt độ dốc từ 15% trở lên (tương đương góc nghiêng khoảng 10 độ) để đảm bảo tốc độ thoát nước mưa nhanh chóng, triệt tiêu nguy cơ ứ đọng nước tại các điểm chồng mí.

5.2. Quy trình bắn vít chuyên dụng và chồng mí tấm tôn nhựa pvc asa 2.5mm

Khi lắp ráp tôn nhựa pvc asa 2.5mm, cần tuân thủ đúng kỹ thuật cố định cơ học:

Đầu tiên, phải luôn sử dụng mũi khoan sắt tạo lỗ mồi trên thân tấm trước khi bắt vít. Đường kính lỗ khoan mồi phải lớn hơn đường kính thân vít từ 2mm đến 3mm để tạo khe hở cho vật liệu co giãn tự nhiên theo nhiệt độ thời tiết ngoài trời.

Thứ hai, vị trí bắn vít cố định bắt buộc phải nằm trên đỉnh sóng dương của tấm tôn, tuyệt đối không bao giờ được bắt vít vào đáy sóng âm (nơi máng nước chảy xiết).

Thứ ba, phải sử dụng đồng bộ vít tự khoan mạ kẽm nhúng nóng kèm nắp chụp chống dột chuyên dụng có gioăng cao su đàn hồi EPDM. Vặn vít với lực siết vừa phải, tránh siết quá chặt làm móp biến dạng đỉnh sóng tôn.

5.3. Những sai lầm nghiêm trọng cần tránh khi lợp tôn nhựa pvc asa 2.5mm

Trong quá trình giám sát hiện trường, Thép SATA nhận thấy thợ thi công thường mắc phải một số lỗi cơ bản gây giảm tuổi thọ công trình:

  • Lỗi kéo lê tấm trên khung giàn thép: Thao tác kéo trượt tấm lợp trên các thanh xà gồ sắc nhọn dễ gây xước sâu lớp màng ASA bảo vệ bề mặt ngoài trời.
  • Lỗi chồng mí ngược hướng gió: Khi lợp mái, các tấm phải được chồng mí xuôi theo chiều gió bão chủ đạo của khu vực để ngăn nước mưa tạt lùa ngược vào khe hở.
  • Lỗi dẫm chân trực tiếp vào giữa khoảng xà gồ: Khi di chuyển trên mái thi công hoặc sửa chữa, thợ lắp đặt cần mang giày đế mềm và bước trực tiếp lên các điểm xà gồ bên dưới, hoặc sử dụng ván lót phân tán tải trọng di động.

6. Địa chỉ mua tôn nhựa pvc asa 2.5mm uy tín giá xuất xưởng Thép SATA

Lựa chọn nhà cung ứng uy tín là yếu tố then chốt giúp bạn sở hữu sản phẩm chuẩn độ dày 2.5mm nguyên sinh, tránh mua phải hàng pha trộn bột đá tái chế kém chất lượng trôi nổi trên thị trường.

6.1. Năng lực sản xuất và chính sách bảo hành tôn nhựa pvc asa 2.5mm

CÔNG TY TNHH THÉP SATA là đơn vị tiên phong chuyên sản xuất và phân phối các dòng tấm lợp kỹ thuật cao tại thị trường Việt Nam. Tất cả các lô hàng tôn nhựa pvc asa 2.5mm xuất xưởng đều có đầy đủ chứng chỉ kiểm định chất lượng xuất xưởng CO/CQ từ trung tâm đo lường Quatest 3.

Sản phẩm được bảo hành chống ăn mòn hóa chất và bảo hành độ bền cơ lý lên đến 10 – 25 năm sử dụng thực tế ngoài trời. Đội ngũ kỹ sư kết cấu giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bóc tách khối lượng và tư vấn phương án xà gồ tối ưu miễn phí cho mọi khách hàng.

6.2. Quy trình đặt hàng và giao nhận tận nơi tôn nhựa pvc asa 2.5mm

Để tối ưu hóa thời gian thi công cho dự án, Thép SATA áp dụng quy trình cung ứng chuyên nghiệp và nhanh chóng:

  • Bước 1 – Tiếp nhận nhu cầu: Khách hàng liên hệ qua Hotline/Zalo: 0903.725.545 hoặc gửi bản vẽ mái để nhận tư vấn kỹ thuật chi tiết.
  • Bước 2 – Báo giá và bóc tách vật tư: Kỹ sư tiến hành tính toán số lượng tấm, chiều dài cắt theo nhịp xà gồ và tổng hợp phụ kiện úp nóc đồng bộ kèm báo giá chiết khấu tốt nhất.
  • Bước 3 – Cắt hàng theo quy cách: Nhà máy Thép SATA tiến hành chạy máy đùn cắt chiều dài tấm chính xác từng centimet theo số đo thực tế.
  • Bước 4 – Giao hàng siêu tốc: Hệ thống xe cẩu và xe tải chuyên dụng giao vật tư tận chân công trình tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An và hỗ trợ gửi chành xe đi các tỉnh thành toàn quốc.

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Trụ sở chính: Số 35, Đường Số 41, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Hotline/Zalo hỗ trợ 24/7: 0903.725.545
  • Email đặt hàng: satasteel789@gmail.com
  • Website chính thức: https://tonlaysangsata.vn4u.vn/

Hệ thống nhà máy & chi nhánh kho hàng:

  • Nhà máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
  • Nhà máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
MessengerZalo
Tư vấn: 0903725545