Tấm Nhựa Composite Phẳng Kháng Axit, Chống Ăn Mòn

Mô Tả

Tấm nhựa composite phẳng (tấm FRP phẳng) là dòng vật liệu công nghệ cao được cấu tạo từ nhựa nhiệt rắn kết hợp cốt sợi thủy tinh gia cường chịu lực. Sản phẩm được sản xuất chuyên biệt nhằm giải quyết triệt để bài toán ăn mòn trong những môi trường khắc nghiệt có nồng độ axit, bazo, hơi muối biển và hóa chất tẩy rửa đậm đặc.

Nhu cầu sử dụng tấm nhựa composite phẳng trong công nghiệp và dân dụng ngày càng tăng mạnh nhờ độ bền chịu lực dẻo dai, không dẫn điện và tuổi thọ trên 20 năm. Dưới đây, Thép SATA xin cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết, bảng kiểm nghiệm kháng hóa chất thực tế và báo giá tận kho mới nhất 2026.

1. Tổng Quan Về Tấm Nhựa Composite Phẳng Kháng Axit

Hiểu rõ cấu tạo vật liệu tổng hợp sẽ giúp các kỹ sư và chủ đầu tư lựa chọn đúng chủng loại cho từng môi trường hóa chất cụ thể.

1.1. Tấm nhựa composite phẳng là gì?

Tấm nhựa composite phẳng là dòng vật liệu tấm phẳng đúc từ hỗn hợp nhựa polyester hoặc vinylester kết hợp với mạng lưới cốt sợi thủy tinh đan xen dày đặc. Sản phẩm có bề mặt nhẵn bóng hoặc vân cát mờ tùy theo yêu cầu ứng dụng.

Vật liệu này ra đời nhằm thay thế hoàn toàn cho tấm inox, nhôm alu và tôn kẽm truyền thống tại những khu vực có độ ẩm cao và hơi hóa chất bốc lên thường xuyên.

Mẫu tấm nhựa phẳng bề mặt phủ bóng đa dạng màu sắc (đỏ, xanh, vàng, xám) tại kho Thép SATA.
Mẫu tấm nhựa phẳng bề mặt phủ bóng đa dạng màu sắc (đỏ, xanh, vàng, xám) tại kho Thép SATA.

1.2. Cấu tạo phân tử nhựa nhiệt rắn và cốt sợi thủy tinh FRP

Khác với các dòng nhựa nhiệt dẻo thông thường, nhựa nền trong tấm nhựa composite phẳng là loại nhựa nhiệt rắn đã qua quá trình đóng rắn liên kết chéo vĩnh viễn. Cấu trúc này không bị nóng chảy hay biến dạng khi nhiệt độ môi trường thay đổi.

Hệ cốt sợi thủy tinh (Fiberglass) đóng vai trò như hệ khung xương thép bên trong bê tông. Mạng lưới sợi thủy tinh giúp tấm phân tán đều tải trọng va đập, gia tăng độ bền kéo đứt và chống nứt gãy cơ học vượt trội.

1.3. Lớp phủ bề mặt Gelcoat bóng bảo vệ kháng khuẩn

Bề mặt của tấm nhựa composite phẳng luôn được đúc phủ một lớp Gelcoat dày bóng mịn công nghệ cao. Lớp phủ này trơ hoàn toàn về mặt hóa học, ngăn ngừa triệt để sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm mốc và rêu phong.

Đồng thời, lớp Gelcoat còn chứa các hoạt chất hấp thụ tia cực tím UV giúp bề mặt tấm không bị xỉn màu, giữ nguyên độ bóng thẩm mỹ và dễ dàng xịt rửa vệ sinh bằng vòi nước áp lực cao.

1.4. Cơ chế tự kháng axit và hóa chất ăn mòn cực đoan

Khả năng kháng hóa chất của tấm nhựa composite phẳng đến từ tính trơ của liên kết este phân tử nhựa nhiệt rắn. Khi tiếp xúc với axit mạnh hay dung dịch muối mặn, bề mặt tấm không tạo ra các phản ứng trao đổi ion gây rỉ sét hay mài mòn như kim loại.

Ngay cả trong môi trường hơi axit sunfuric bốc khói hay nước biển ngâm lâu ngày, tấm vẫn duy trì trọn vẹn kết cấu bền vững mà không bị mủn rách hay phân hủy.

2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn Của Tấm Nhựa Composite Phẳng

Các chỉ số cơ lý hóa đo lường độ bền chuẩn xác của sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM.

2.1. Quy cách độ dày thực tế và sai số cho phép

Thép SATA cung cấp đa dạng các độ dày tiêu chuẩn từ 0.8mm, 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.5mm đến 3.0mm. Độ dày thực tế được đo kiểm soát nghiêm ngặt bằng thước kẹp cơ khí với sai số cực nhỏ chỉ trong khoảng ±0.05mm.

Tùy vào mục đích làm vách ngăn nhẹ, lót sàn chịu lực hay bọc bể xi mạ, khách hàng có thể lựa chọn độ dày phù hợp để tối ưu chi phí đầu tư.

2.2. Kích thước khổ rộng, chiều dài cắt theo yêu cầu và dạng cuộn

Khổ rộng tiêu chuẩn của tấm nhựa composite phẳng bao gồm: 1.0m, 1.2m, 1.5m và 2.0m. Chiều dài tấm có thể cắt chính xác theo bản vẽ thiết kế công trình từ 2m đến 12m.

Ngoài ra, Thép SATA còn cung cấp tấm nhựa composite phẳng dạng cuộn dài từ 30m đến 50m. Dạng cuộn giúp các công trình thi công vách tường dài không phải chắp nối mí, nâng cao tính thẩm mỹ và độ kín khít.

2.3. Bảng cơ lý tính chi tiết của tấm nhựa composite phẳng

Chỉ Số Cơ Lý TínhPhương Pháp Thử NghiệmGiá Trị Đạt ChuẩnÝ Nghĩa Ứng Dụng
Độ bền kéo đứt (Tensile Strength)ASTM D638≥ 85 MPaChịu lực giằng néo tốt, không rách chân vít
Độ bền uốn cong (Flexural Strength)ASTM D790≥ 140 MPaĐàn hồi cao, uốn cong theo vách vòm linh hoạt
Độ bền va đập (Izod Impact)ASTM D256≥ 45 kJ/m²Chống va quẹt xe nâng, hàng hóa không nứt bể
Tỷ trọng vật liệuASTM D7921.4 – 1.8 g/cm³Siêu nhẹ (chỉ bằng 1/5 inox), dễ vận chuyển lắp dựng
Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT)ASTM D648≥ 125°CChịu nước sôi, hơi nhiệt nhà máy không bị võng
Độ hấp thụ nước (24h)ASTM D570≤ 0.15%Kháng ẩm tuyệt đối, không thấm nước hay trương nở

2.4. Bảng kiểm nghiệm mức độ kháng các loại hóa chất thực tế

Loại Môi Trường / Hóa ChấtNồng Độ Thử NghiệmNhiệt Độ ThửKhả Năng Kháng Hóa Chất
Axit Clohidric (HCl)Nồng độ lên đến 37%60°CKháng hoàn hảo, không đổi màu hay mài mòn
Axit Sunfuric (H2SO4)Nồng độ lên đến 50%50°CKháng xuất sắc, bề mặt bóng nguyên vẹn
Axit Nitric (HNO3)Nồng độ loãng dưới 20%Nhiệt độ phòngKháng rất tốt, không bị ố vàng chân keo
Kiềm xút (NaOH)Dung dịch nồng độ 30%60°CKháng hoàn toàn, không bị xà phòng hóa bề mặt
Hơi nước muối biển & Nước mặnĐộ mặn bão hòaQuanh nămMiễn nhiễm 100%, độ bền trên 20 năm

3. Bảng Báo Giá Tấm Nhựa Composite Phẳng Mới Nhất 2026 Tại Thép SATA

Thép SATA cam kết phân phối sản phẩm chính hãng, báo giá trực tiếp tại kho nhà máy không qua bất kỳ khâu trung gian nào.

3.1. Bảng giá tấm nhựa composite phẳng theo mét vuông

Độ Dày (mm)Khổ Rộng Tiêu ChuẩnMàu Sắc Sẵn KhoĐơn Giá Tham Khảo (VNĐ/m²)Ứng Dụng Khuyến Nghị
0.8 mm – 1.0 mm1.0m / 1.2m / 1.5mTrắng sứ, Xanh ngọc115.000 – 145.000Ốp tường chống ẩm, làm vách ngăn trang trại
1.2 mm – 1.5 mm1.0m / 1.2m / 1.5m / 2.0mTrắng sữa, Xanh dương165.000 – 210.000Vách phòng sạch thực phẩm, trần nhà máy
2.0 mm1.0m / 1.2m / 1.5m / 2.0mTrắng bóng, Xám nhạt245.000 – 285.000Lót sàn kho lạnh, vách tàu cá, thùng xe tải
2.5 mm – 3.0 mmKhổ tấm theo thiết kếĐầy đủ bảng màu320.000 – 390.000Bọc bể xi mạ hóa chất, sàn chịu tải trọng lớn

3.2. Bảng giá tấm nhựa composite phẳng dạng cuộn công nghiệp

Quy Cách CuộnĐộ Dày (mm)Bề Mặt Hoàn ThiệnĐơn Giá Tham Khảo (VNĐ/Cuộn)Lợi Thế Thi Công
1.2m x 30m (36m²)1.0mmGelcoat bóng 1 mặt4.150.000 – 4.650.000Cuộn nhẹ, dễ kéo trải liên tục cho vách dài
1.2m x 30m (36m²)1.5mmGelcoat bóng 1 mặt5.950.000 – 6.650.000Độ cứng cao, không lộ vết lượn sóng trên tường
1.5m x 30m (45m²)1.5mmGelcoat bóng 2 mặt7.850.000 – 8.750.000Khổ rộng lớn, tối ưu làm vách ngăn hai mặt phòng
1.5m x 50m (75m²)2.0mmGelcoat cao cấpLiên hệ báo giá dự ánChuyên dụng đóng thùng container và vách tàu biển

3.3. Các yếu tố quyết định đơn giá tấm nhựa composite phẳng tại nhà máy

Giá thành của tấm nhựa composite phẳng dao động dựa trên 4 yếu tố kỹ thuật cốt lõi:

  • Hàm lượng sợi thủy tinh: Tỷ lệ sợi thủy tinh càng cao thì tấm càng đanh chắc, chịu va đập cơ học càng lớn và giá thành cao hơn dòng pha bột đá.
  • Chất lượng nhựa nền: Nhựa vinylester cao cấp kháng axit đặc sẽ có đơn giá nhỉnh hơn hệ nhựa polyester tiêu chuẩn.
  • Lớp phủ Gelcoat bảo vệ: Đúc Gelcoat 1 mặt hay 2 mặt và độ dày của lớp gelcoat quyết định độ bền bóng của sản phẩm.
  • Quy cách cắt: Đơn đặt hàng cắt khổ tiêu chuẩn hoặc nguyên cuộn dài sẽ có mức chiết khấu tốt hơn cắt lẻ từng mảnh nhỏ.

3.4. Chính sách chiết khấu số lượng lớn cho chủ đầu tư và nhà thầu

Thép SATA luôn áp dụng mức chiết khấu từ 5% đến 15% cho các đơn hàng phục vụ dự án công nghiệp, nhà máy chế biến quy mô lớn hoặc các xưởng cơ khí gia công định kỳ.

4. Các Ứng Dụng Thực Tế Tiêu Biểu Của Tấm Nhựa Composite Phẳng

Tấm nhựa composite phẳng được ví như “vật liệu cứu tinh” cho các công trình thường xuyên đối mặt với sự tàn phá của hóa chất và muối mặn.

4.1. Ốp vách và trần phòng sạch chế biến thủy hải sản, thực phẩm HACCP

Các nhà máy chế biến tôm cá xuất khẩu phải tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm HACCP và GMP. Tấm nhựa composite phẳng màu trắng sứ không tạo kẽ hở bám khuẩn, không rỉ sét và chịu được nước muối tẩy rửa hàng ngày.

Bề mặt phẳng láng giúp công nhân dễ dàng dùng vòi xịt áp lực cao vệ sinh phòng chế biến sau mỗi ca làm việc mà không lo vách bị bong tróc.

4.2. Lót sàn, làm vách ngăn cabin và hầm đá tàu cá biển

Hơi mặn của nước biển làm kim loại rỉ sét rất nhanh chỉ sau vài chuyến ra khơi. Tấm nhựa composite phẳng được dùng để lót sàn hầm bảo quản cá, bọc vách cabin và nắp hầm hàng trên tàu đánh bắt xa bờ.

Vật liệu giúp giữ nhiệt hầm đá lâu hơn, ngăn đá tan chảy và đảm bảo độ tinh khiết cho hải sản đánh bắt tươi sống.

4.3. Bọc bảo vệ bể xi mạ, xưởng hóa chất và trạm xử lý nước thải

Trong các nhà xưởng xi mạ crom, niken hay trạm xử lý nước thải công nghiệp, nồng độ axit bay hơi làm mục nát toàn bộ hệ trần vách kim loại.

Ốp tấm nhựa composite phẳng lên tường và hệ khung xà gồ giúp tạo lớp màng chắn cách ly hoàn toàn, bảo vệ vững chắc kết cấu bê tông cốt thép của tòa nhà.

4.4. Đóng thùng xe đông lạnh, xe chuyên dụng chở hải sản tươi sống

Nhờ trọng lượng siêu nhẹ và khả năng cách nhiệt tốt, tấm composite phẳng được dán kết hợp với lõi xốp cách nhiệt PU để đóng thùng xe tải đông lạnh.

Thùng xe làm bằng tấm nhựa composite phẳng không bị oxy hóa bởi nước muối rò rỉ từ hải sản tươi sống, giúp xe luôn sạch đẹp và bền bỉ qua hàng chục năm vận hành.

4.5. Làm vách ngăn trang trại chăn nuôi công nghệ cao

Môi trường trang trại chăn nuôi heo, gà công nghiệp có nồng độ khí amoniac (NH3) và axit uric từ phân động vật rất cao. Sử dụng tấm composite phẳng làm vách ngăn chuồng trại giúp chống ăn mòn, dễ tiệt trùng và ngăn ngừa dịch bệnh lây lan.

Ứng dụng tấm nhựa composite phẳng ốp vách chuồng trại khép kín,
Ứng dụng tấm nhựa composite phẳng ốp vách chuồng trại khép kín,

5. So Sánh Tấm Nhựa Composite Phẳng Với Inox 304, Nhôm Alu Và Nhựa PVC

Bảng so sánh chi tiết dưới đây giúp chủ đầu tư thấy rõ hiệu quả kinh tế và độ bền thực tế giữa các vật liệu:

5.1. Bảng so sánh toàn diện các chỉ số kỹ thuật và độ bền

Tiêu Chí So SánhTấm Nhựa Composite PhẳngTấm Inox 304 Dạng TấmTấm Nhôm Nhựa AluTấm Nhựa PVC Foam
Kháng axit & Muối mặnKháng tuyệt đối, không rỉ sétBị ố vàng, rỗ mặt khi gặp HCl/nước muốiLớp nhôm mỏng dễ bị oxy hóa, bong trócKháng tốt nhưng giòn gãy ở nhiệt độ cao
Độ bền va đập, chịu lựcRất cao nhờ cốt sợi thủy tinh đàn hồiChịu lực tốt nhưng dễ bị móp méo lõm sâuLõi nhựa mềm dễ bị thủng khi va chạmChịu lực kém, dễ nứt toác cơ học
Trọng lượng & Thi côngNhẹ (1.4 – 1.8 g/cm³), cắt bắt vít nhanhNặng (~7.9 g/cm³), cắt hàn phức tạp tốn côngNhẹ, dễ uốn gập dán keo hoàn thiệnRất nhẹ nhưng mềm, cần nhiều điểm đỡ
Tính cách điện an toànCách điện 100%, an toàn tuyệt đốiDẫn điện (nguy cơ rò rỉ điện nơi ẩm ướt)Lớp mặt nhôm dẫn điệnCách điện an toàn
Hiệu quả kinh tế dài hạnChi phí hợp lý, độ bền trên 20 nămChi phí vật tư và thi công rất caoGiá rẻ nhưng nhanh xuống cấp môi trường ẩmGiá rẻ, chỉ phù hợp vách ngăn tạm

5.2. Phân tích bài toán tối ưu chi phí đầu tư và bảo trì dài hạn

Nếu sử dụng inox 304, chi phí đầu tư ban đầu cao gấp 2 đến 3 lần so với tấm nhựa composite phẳng. Sau vài năm tiếp xúc với axit mạnh, inox vẫn bị rỗ mặt và đòi hỏi chi phí đánh bóng hoặc thay thế định kỳ rất tốn kém.

Ngược lại, tấm composite phẳng giúp doanh nghiệp hoàn vốn nhanh, cắt giảm 100% chi phí bảo dưỡng sơn sửa định kỳ suốt vòng đời công trình.

5.3. Độ an toàn cách điện và khả năng phòng chống cháy lan

Trong môi trường sản xuất thường xuyên xịt rửa nước và ẩm ướt, việc sử dụng vật liệu dẫn điện như inox tiềm ẩn rủi ro chập cháy và giật điện cho công nhân.

Tấm nhựa composite phẳng là vật liệu cách điện hoàn toàn. Sản phẩm có khả năng tự dập lửa theo tiêu chuẩn chống cháy loại B1, không sinh khói độc hại khi gặp hỏa hoạn.

6. Hướng Dẫn Quy Trình Thi Công Lắp Đặt Tấm Nhựa Composite Phẳng Chuẩn Xác

Thi công tấm nhựa composite phẳng đúng quy trình kỹ thuật giúp hệ thống vách trần phẳng mịn, chống thấm dột.

Bước 1: Khảo sát hệ khung xương và chuẩn bị bề mặt liên kết

Hệ khung xương vách có thể làm bằng sắt hộp mạ kẽm, inox hoặc nhôm định hình. Khoảng cách giữa các đố xương ngang và dọc khuyến nghị từ 40cm đến 60cm để đảm bảo tấm không bị võng.

Bề mặt khung đỡ cần được cân chỉnh thẳng phẳng bằng máy cân mực laser trước khi ốp tấm.

Bước 2: Kỹ thuật cưa cắt tấm không bị tưa mép sợi thủy tinh

Sử dụng máy cắt cầm tay có lắp đĩa cắt kim cương hoặc lưỡi cưa đĩa răng mịn chuyên dụng. Khi cắt, đưa lưỡi cắt đều tay với tốc độ vòng quay cao để đường cắt sắc nét, không làm tưa các sợi thủy tinh ở mép cắt.

Đeo kính bảo hộ và khẩu trang chống bụi trong suốt quá trình cưa cắt tấm vật liệu.

Bước 3: Khoan mồi và cố định vít inox kèm long đền chống thấm

Tuyệt đối không bắn vít tự khoan trực tiếp mà cần khoan mồi lỗ vít trên tấm nhựa composite phẳng rộng hơn thân vít từ 2mm đến 3mm để tạo khe giãn nở nhiệt tự nhiên.

Sử dụng vít tự khoan bằng inox 304 có long đền đệm cao su EPDM mềm. Bắn vít vừa chạm khít bề mặt, không siết quá chặt làm lõm mặt tấm.

Bước 4: Xử lý khe nối tấm bằng nẹp nhôm hoặc keo silicon chuyên dụng

Tại các vị trí giáp mí giữa hai tấm, sử dụng thanh nẹp nhôm chữ H hoặc nẹp chỉ chữ T chuyên dụng để che mí nối và chừa khe hở 3mm co giãn.

Bơm keo silicon trung tính (Neutral Silicone) dọc theo các đường nẹp và chân tường để tạo liên kết kín khít 100%, ngăn ngừa nước và hơi ẩm xâm nhập phía sau vách.

7. Kinh Nghiệm Nhận Biết Tấm Nhựa Composite Phẳng Chính Hãng Đạt Chuẩn

Hiện nay trên thị trường xuất hiện nhiều dòng tấm composite trôi nổi pha tạp chất bột đá làm giảm khả năng chịu lực. Dưới đây là 3 cách nhận diện hàng chính hãng:

7.1. Kiểm tra độ trong trẻo và mật độ sợi thủy tinh đan kết

Tấm nhựa composite phẳng chuẩn chất lượng cao khi nhìn nghiêng dưới ánh sáng mặt trời sẽ thấy rõ các sợi thủy tinh phân bố đan xen đồng đều, không bị vón cục thành từng mảng lớn.

Bề mặt lớp Gelcoat phải bóng mịn màng, không có vết rỗ khí li ti hay các hạt sạn cát gồ ghề.

7.2. Đo độ dày thực tế bằng thước kẹp Panme (cam kết đủ ly đủ zem)

Nhiều đơn vị báo tấm 2.0 ly nhưng thực tế đo bằng thước kẹp chỉ đạt 1.6 ly hoặc 1.7 ly nhằm hạ giá thành. Sự thiếu hụt này khiến tấm bị yếu và dễ cong vênh.

Tại kho Thép SATA, quý khách hàng luôn được khuyến khích dùng thước kẹp cơ khí đo kiểm tra trực tiếp từng tấm trước khi nhận hàng.

7.3. Kiểm tra chứng nhận xuất xưởng CO/CQ và phiếu bảo hành Thép SATA

Sản phẩm chính hãng xuất kho luôn đi kèm phiếu kiểm định chất lượng xuất xưởng CO/CQ rõ ràng về nguồn gốc xuất xứ nguyên liệu.

Thép SATA cam kết cung cấp phiếu bảo hành chất lượng chính hãng từ 5 đến 10 năm không bị mục nát hay ăn mòn hóa chất.

Chứng nhận đại lý và nhà phân phối chính hãng của Thép SATA
Chứng nhận đại lý và nhà phân phối chính hãng của Thép SATA

8. Địa Chỉ Mua Tấm Nhựa Composite Phẳng Uy Tín, Giá Tận Kho Thép SATA

CÔNG TY TNHH THÉP SATA tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất và cung ứng các giải pháp tấm lợp composite, tấm lợp polycarbonate và thép xây dựng tại Việt Nam.

8.1. Năng lực cung ứng trực tiếp từ hệ thống 5 nhà máy Thép SATA

Chúng tôi sở hữu hệ thống 5 nhà máy và kho bãi quy mô lớn tại các vị trí giao thông huyết mạch, luôn sẵn kho hàng chục nghìn mét vuông tấm nhựa composite phẳng đủ mọi kích thước và độ dày.

8.2. Dịch vụ gia công cắt tấm theo bản vẽ thiết kế công trình

Thép SATA nhận gia công cắt tấm chính xác theo quy cách bản vẽ kỹ thuật của khách hàng, đóng gói pallet gỗ chắc chắn, giúp chủ đầu tư tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí thi công tại công trường.

8.3. Chính sách giao hàng hỏa tốc tận chân công trình toàn quốc

Đội xe tải chuyên dụng của Thép SATA sẵn sàng vận chuyển hỏa tốc trong ngày tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An và hỗ trợ gửi chành xe đi các tỉnh trên cả nước.

8.4. Thông tin liên hệ và nhận báo giá chi tiết Thép SATA

Quý khách hàng cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu hoặc nhận bảng báo giá tấm nhựa composite phẳng chiết khấu tốt nhất, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi:

  • CÔNG TY TNHH THÉP SATA
  • Trụ sở chính: Số 35, Đường Số 41, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Hotline / Zalo tư vấn 24/7: 0903.725.545
  • Email đặt hàng: satasteel789@gmail.com
  • Website chính thức: https://tonlaysangsata.vn4u.vn/

Hệ thống nhà máy & chi nhánh kho hàng:

  • Nhà máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
  • Nhà máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
MessengerZalo
Tư vấn: 0903725545